CÁCH NÓI CẢM ƠN, XIN LỖI TRONG TIẾNG ANH CÓ THỂ BẠN CHƯA BIẾT
CÁCH NÓI CẢM ƠN, XIN LỖI TRONG TIẾNG ANH CÓ THỂ BẠN CHƯA BIẾT
Bạn đã nắm rõ những cách nói cảm ơn và xin lỗi trong tiếng Anh chưa? Chắc hẳn trong cuộc sống hàng ngày, lời cảm ơn và xin lỗi thật quan trọng và trong nhiều tình huống cần sử dụng tới, thế những nếu chỉ nói ‘thank you’ cho lời cảm ơn và ‘sorry’ để xin lỗi thì sẽ thật nhàm chán. Hãy để Alibaba English Center tổng hợp cách nói cảm ơn, xin lỗi trong tiếng Anh một cách toàn diện nhất cho bạn nhé!

I. Cách diễn đạt lời cảm ơn bằng tiếng Anh
- Cách nói cảm ơn thông dụng:
1. Thanks!/ thank you!: là cách nói thường gặp nhất để cảm ơn vì ai đó đã làm gì cho bạn dù là việc rất nhỏ.
Ví dụ: ‘Do you want to come with us?’ ‘I’d love to, thanks.’ (‘Bạn có muốn đi với chúng tôi không?”Tôi rất muốn, cảm ơn bạn.’)
2. Thanks a lot! (Cảm ơn rất nhiều): dùng khi muốn cảm ơn ai đó với một chút biết ơn
Ví dụ: Thanks a lot to everyone for the care and concern! (Cảm ơn mọi người rất nhiều vì đã quan tâm và lo lắng)
3. Thank you so/very much! (Cảm ơn bạn rất nhiều): trong lời cảm ơn có sự cảm kích
Ví dụ: Thank you so much for your support (Cảm ơn vì sự hỗ trợ của bạn)
4. Thanks a million: cảm ơn ai đó rất nhiều
Ví dụ: “I’ve done what you asked.” “Thanks a million!” (“Tôi đã làm những gì bạn yêu cầu.” “Cảm ơn rất nhiều!”)
5. Thanks a bunch! (Đât là cách nói thân mật khi bạn muốn cảm ơn với hàm ý mỉa mai một chút vì thực ra, người đó đã khiến bạn không vui)
Ví dụ: You told him what I told you in confidence? Thanks a bunch! (Cậu nói với anh ấy bí mật tớ đã kể với cậu ư? Cảm ơn nhiều nhé!)
6. Sincerely thanks! (Chân thành cảm ơn)
Ví dụ: We sincerely thanks for your kind help. (Chúng tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của bạn)
- Cách cảm ơn trong tình huống hàng ngày:
1. You are so kind (bạn thật tốt bụng)
Ví dụ: Thank you for the ride! You are so kind. (Cảm ơn vì đã cho mình đi nhờ nhé! Bạn thật tốt bụng)
2. It is/was very kind of you to + verb (nguyên mẫu) (bạn thật tốt bụng khi …)
Ví dụ: It’s very kind of you to help me with the homework. (Bạn thật là tốt bụng khi giúp tôi làm bài tập về nhà)
3. I owe you one (tôi nợ bạn một ân huệ): chủ yếu dùng cho những người thân thiết thể hiện sự biết ơn vì đã giúp đỡ mình, và sẵn long đáp trả sự giúp đỡ ấy vào một lúc nào đó trong tương lai.
Ví dụ: Thanks for picking me up this late. I owe you one for this. (Cảm ơn vì đã cho tôi đi nhờ xe vào lúc muộn thế này. Tôi nợ bạn một lần đấy)
- Cách cảm ơn với tình huống trang trọng và lịch sự hơn:
1. I’m so grateful/ thankful for + noun (phrase) (Tôi rất cảm kích/ biết ơn về …: dùng được cả khi nói và khi viết các văn bản bán trang trọng.
Ví dụ: I’m so grateful for having you in my life. (Tôi rất biết ơn vì sự có mặt của bạn trong cuộc sống của tôi)
2. Much obliged: cách nói rất trịnh trọng để cảm ơn người nào đó vì việc họ vừa làm
Ví dụ: Much obliged for your assistance (Thật sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn)
3. No words can express how thankful/ grateful I am for + noun (phrase) (Không một từ ngữ nào có thể bày tỏ tôi trân trọng/ biết ơn … nhiều như thế nào): thường dùng để thể hiện sự biết ơn với những điều gì có ý nghĩa rất nhiều với bạn.
Ví dụ: Dear An, no words can describe how grateful I am for your help (An thân mến, không mợt từ ngữ nào có thể diễn tả tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn nhiều như thế nào)
II. Cách diễn đạt lời xin lỗi trong tiếng Anh:
- Cách nói xin lỗi thông dụng:
1. Sorry/I’m sorry (Xin lỗi nhé): cảm thấy có lỗi vì những gì đã gây ra
Ví dụ: I’m sorry about the mess—I haven’t had a chance to tidy up yet. (Tôi xin lỗi về đống bừa bộn-tôi vẫn chưa có cơ hội dọn dẹp)
2. I’m so sorry (Tôi rất xin lỗi/ tôi rất lấy làm tiếc): thường được dùng khi bạn muốn bày tỏ sự hối lối một cách chân thành
Ví dụ: I’m so sorry I didn’t mean to upset you (Thật lòng xin lỗi bạn, tôi không cố ý làm bạn buồn)
3. Sorry to hear that (Tôi rất tiếc khi biết việc đó): thường được dùng khi bạn nghe được một tin nào đó tiêu cực
Ví dụ:
A: “My dog passed away last week” (Con chó của tôi đã qua đời tuần trước)
B: “Oh dear, I’m sorry to hear that” (Ôi trời, tôi rất tiếc khi nghe điều đó)
4. I apologise (Tôi xin lỗi): cách nói mang tính lịch sự và trang trọng hơn “I’m sorry’’
Ví dụ: I sincerely apologize for the enormous delay in delivery. (Tôi chân thành xin lỗi vì sự chậm trễ lớn trong việc giao hàng)
5. Please forgive me (Làm ơn hãy tha thứ cho tôi): sử dụng khi bạn làm điều gì có lỗi với ai đó và mong muốn nhận được sự tha thứ từ họ
Ví dụ: Please forgive me for interrupt. (Xin thứ lỗi cho tôi vì đã làm gián đoạn)
6. Excuse me (xin lỗi): dùng khi bạn muốn hỏi ai đó một cách lịch sự hoặc khi bạn làm phiền một ai đó
Ví dụ: Excuse me, is this the way to the station? (Xin lỗi cho tôi hỏi, đây có phải là đường đến nhà ga không?)
7. How should I apologize you? (Tôi phải xin lỗi bạn như thế nào đây?)
8. I owe you an apology (Tôi nợ bạn một lời xin lỗi): thường được dùng khi bạn đã mặc sai lầm với người khác ở một thời điểm khá lâu trong quá khứ
- Cách nói xin lỗi trang trọng, lịch sự trong văn nói và văn viết:
1. Pardon me: Xin lỗi vì làm điều gì sai trái hoặc thô lỗ
Ví dụ: Pardon me! At that time I think I lost my temper. Don’t mind my words, I truly didn’t mean to offend you. (Thứ lỗi cho tôi! Tôi nghĩ rằng lúc đó mình đã mất bình tĩnh. Đừng bận tâm đến lời nói của tôi nhé, tôi thực sự không có ý xúc phạm bạn)
2. I have to say sorry (Tôi phải xin lỗi bạn)
3. I can express how sorry I am: dùng khi không biết nói sao cho đủ để xin lỗi
Ví dụ: I can’t express how sorry I am for telling Andy about your secret. (Tớ không biết diễn tả hết sự hối lỗi của mình vì việc đã nói cho Andy biết về bí mật của cậu)
4. I feel that I should be responsible for that matter (Tôi cảm thấy mình nên chịu trách nhiệm cho vấn đề đó)
5. I would like to express my regret (Tôi muốn bày tỏ sự hối tiếc của mình)
6. Please accept my apologies: khi muốn diễn đạt việc xin lỗi một cách cực kỳ lịch thiệp.
Ví dụ: Please accept my apologies and forgive me (Làm ơn hãy chấp nhận và tha lỗi cho tôi)
III. Những cách đáp lại lời cảm ơn, xin lỗi
- Cách đáp lại lời cảm ơn:
It was nothing – Không có gì
No big deal – Chẳng có gì to tát cả
Think nothing of it – Đừng bận tậm về nó
You’re welcome – Không có gì
It was my pleasure – Đó là niềm vinh hạnh của tôi
No problem: Không vấn đề gì cả đâu
Not at all: Không có gì cả đâu
Happy to help: Rất vui vì có thể giúp bạn, không cần phải cảm ơn đâu
Don’t mention it: Đừng nhắc lại việc đó, không có gì đáng phải bận tâm đâu
My pleasure: Giúp đỡ bạn là niềm vinh hạnh của tôi
- Cách đáp lại lời xin lỗi:
There’s no need to apologize: Bạn không cần xin lỗi vì điều đó đâu
No problem: Không vấn đề gì cả
Don’t worry about it: Đừng lo lắng về chuyện đó
It doesn’t matter at all: Điều này không ảnh hưởng gì đâu
That’s/ It’s OK: Không sao đâu
Forget about it: Hãy quên chuyện đó đi, không sao cả đâu
It’s really of no importance: Điều đó thật sự không quan trọng đâu
It’s nothing too serious: Bạn không cần quá nghiêm trọng về chuyện này
Never mind: Đừng lo lắng về nó nữa
Don’t mention it: Đừng nhắc lại chuyện đó nữa, không sao đâu
I quite understand: Tôi có thể hiểu mà
It’s not your fault: Đó không phải là lỗi của bạn
Please don’t blame yourself : Xin đừng tự trách bản thân mình
Please don’t let it happen again: Làm ơn đừng lặp lại chuyện này một lần nữa nhé
Apology accepted: Tôi tha lỗi cho bạn
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp các cách để nói lời xin lỗi và lời cảm ơn để bạn có thể sử dụng linh hoạt trong các tình huống. Chúc bạn có những giờ học vui vẻ và bổ ích!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
