TOP CÁC TỪ THAY THẾ CHO VERY TRONG BÀI THI IELTS CỰC HAY!

TOP CÁC TỪ THAY THẾ CHO VERY TRONG BÀI THI IELTS CỰC HAY!

Chắc hẳn đối với người học tiếng Anh, “very” đã trở thành một từ vựng quen thuộc và được sử dụng thường xuyên, đặc biệt là trong tiếng Anh giao tiếp. Thế nhưng vì đã quá thông dụng nên trong bài thi IELTS sử dụng quá nhiều từ “very” lại không được đánh giá cao. Việc lặp lại một từ vựng quá nhiều trong câu cũng trở nên thiếu mạch lạc trong cách hành văn. Để giúp bạn học hạn chế sử dụng từ “very” trong bài thi IELTS, Alibaba English Center sẽ tổng hợp các từ vựng thay thế thông dụng nhất. Bắt đầu ngay thôi nào !!!

    • Định nghĩa và cách sử dụng very:

Very (adv): used before adjectives, adverbs and determiners to mean ‘in a high degree’ or ‘extremely’ (được sử dụng trước tính từ, trạng từ và từ hạn định có nghĩa là ‘ở mức độ cao’ hoặc ‘cực kỳ’)

Ví dụ: 

Despite her age, my mother still looks very young. (Mặc dù đã có tuổi nhưng mẹ tôi trông vẫn rất trẻ trung)

He is very good at business. (Anh ấy là người rất giỏi trong lĩnh vực kinh doanh)

We’re very, very sorry about what’s happened. (Chúng tôi rất, rất xin lỗi về những gì đã xảy ra)

Thank you very much. (Cảm ơn bạn rất nhiều)

Very (adj): used to emphasize that you are talking about a particular thing or person and not about another (được sử dụng để nhấn mạnh rằng bạn đang nói về một thứ hoặc người cụ thể chứ không phải về người khác): chính là, thực sự.

Ví dụ:

That’s the very thing I need. (Đó chính là thứ mà tôi rất cần)

This is the very book I’ve been looking for all month. (Đây chính là cuốn sách mà tôi đã tìm kiếm cả tháng nay)

You are the very person we need for the job. (Bạn chính là người chúng tôi cần cho công việc này)

Education is at the very top of our list of priorities. (Giáo dục thực sự là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi)

    • Các tính từ mạnh hữu dụng để thay thế cho “very”
    1. Very afraid = fearful: lo lắng

Ví dụ: He hesitated before calling her, fearful of what she might say (Anh do dự trước khi gọi cho cô, sợ những gì cô có thể sẽ nói)

    1. Very angry = furious: vô cùng giận dữ 

Ví dụ: I was late and he was furious with me. (Tôi đến muộn và anh ấy rất tức giận với tôi)

    1. Very annoying = exasperating: rất phiền phức

Ví dụ: He’s the most exasperating person I know. (Anh ấy là người phiền thức nhất mà tôi biết) 

    1. Very bad = awful: tồi tệ 

Ví dụ: The food was food. (Thức ăn này đã quá tệ)

    1. Very beautiful = gorgeous: lộng lẫy

Ví dụ: She look gorgeous in that dress. (Cô ấy trở nên thật lộng lẫy với chiếc váy này)

    1. Very big = massive: to lớn

Ví dụ: If the drought continues, deaths will occur on a massive scale. (Nếu để hận hán tiếp tục kéo dài, tình trạng chết chóc sẽ diễn ra trên một phạm vi rất lớn)

    1. Very boring = dull = dreary: nhàm chán

Ví dụ: To me, life in a small town could be deadly dull. (Đối với tôi, cuộc sống ở một thị trấn nhỏ có thể buồn tẻ chết người)

    1. Very bright = luminous: sáng rực

Ví dụ: They painted the door a luminous green. (Họ sơn cửa màu xanh lá cây sáng rực)

    1. Very busy = swamped: bận bịu

Ví dụ: She’s swamped with her work. (Cô ấy rất bận rộn với công việc của mình)

    1. Very calm = serene: êm đềm, bình tĩnh

Ví dụ: her eyes were closed and she looked very serene. (Đôi mắt cô ấy đã nhắm lại và cô ấy trông rất thanh thản)

    1. Very careful = cautious: cẩn thận, thận trọng

Ví dụ: The government has been cautious in its response to the report. (Chính phủ đã thận trọng trong phản ứng của mình với báo cáo)

    1. Very cheap = stingy: keo kiệt, bủn xỉn

Ví dụ: He’s really stingy and never buys anyone a drink when we go out. (Anh ấy thực sự keo kiệt và không bao giờ mua đồ uống cho bất kì ai khi chúng tôi đi chơi)

    1. Very clean = spotless: sạch không tì vết

Ví dụ: He was wearing a spotless white shirt. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng không tì vết)

    1. Very clear = obvious: rõ ràng, hiển nhiên

Ví dụ: They have a small child so for obvious reasons they need money. (Họ có một đứa con nhỏ nên rõ ràng là họ cần tiền)

    1. Very cold = freezing: lạnh cóng

Ví dụ: After walking through the snow, my feet were freezing. (Sau khi đi qua tuyết, chân tôi lạnh cóng)

    1. Very exciting = vibrant: sôi động

Ví dụ: The hope is that this area will develop into a vibrant commercial centre. (Hy vọng là khu vực này sẽ phát triển thành một trung tâm thương mại sôi động)

    1. Very complete = comprehensive: toàn diện

Ví dụ: Is this list comprehensive or are there some names missing? (Danh sách này có đầy đủ không hay còn thiếu một số tên?)

    1. Very cute = adorable: đáng yêu, dễ mến

Ví dụ: She has an adorable little sister. (Cô ấy có một cô em gái đáng yêu)

    1. Very creative = innovative: rất sáng tạo

Ví dụ: She was an imaginative and innovative manager. (Cô ấy là một người quản lý giàu trí tưởng tượng và rất sáng tạo)

    1. Very dangerous = perilous = hazardous: rất nguy hiểm

Ví dụ: Heavy rain is causing hazardous driving conditions. (Mưa lớn đang gây ra điều kiện lái xe nguy hiểm)

    1. Very dear = cherished: trân trọng, quý trọng

Ví dụ: Children need to be cherished. (Trẻ em cần được nâng niu)

    1. Very deep = profound: sâu sắc

Ví dụ: The report has profound implications for schools. (Báo cáo có ý nghĩa sâu sắc đối với các trường học)

    1. Very detailed = meticulous: cẩn thận, tỉ mỉ

Ví dụ: This book is the result of years of meticulous research. (Cuốn sách này là kết quả của nhiều năm nghiên cứu tỉ mỉ)

    1. Very different = arduous: gian truân

Ví dụ: The road back to political stability is long and arduous. (Con đường trở lại ổn định chính trị còn dài và gian nan)

    1. Very easy = effortless: đơn giản, dễ dàng

Ví dụ: She dances with effortless grace. (Cô ấy nhảy với sự duyên dáng trông thật dễ dàng)

    1. Very empty = desolate: rất vắng vẻ

Ví dụ: The house stood in a bleak and desolate landscape. (Ngôi nhà ở trong một khung cảnh ảm đạm và hoang vắng)

    1. Very fancy = lavish: sang chảnh

Ví dụ: The celebrities live a lavish life (Người nổi tiếng sống một cuộc sống sang chảnh)

    1. Very friendly = amiable: rất thân thiện

Ví dụ: I’ve only met Trung once but he seems amiable enough. (Tôi chỉ gặp Trung một lần nhưng anh ấy có vẻ khá thân thiện)

    1. Very funny = hilarious: rất hài hước

Ví dụ: It’s the most hilarious comedy on television. (Đó là bộ phim hài vui nhộn nhất trên truyền hình)

    1. Very great = terrific: rất tuyệt vời

Ví dụ: That’s such terrific news, congratulations! (Đó là một tin tuyệt vời như vậy, xin chúc mừng!)

    1. Very happy = ecstatic = delighted: rất hạnh phúc

Ví dụ: Linh was ecstatic about her new job. (Linh đã rất hạnh phúc với công việc mới của cô ấy)

    1. Very hungry = starving: chết đói

Ví dụ: The animals were left to starve to death. (Những con vật bị bỏ mặc cho chết đói)

    1. Very important = crucial: rất quan trọng

Ví dụ: Parents play a crucial role in preparing their child for school. (Cha mẹ đóng vai trò rất quan trọng trong việc chuẩn bị cho con đi học)

    1. Very intelligent = brilliant: rất thông minh, xuất sắc

Ví dụ: Her performance was technically brilliant but lacked feeling. (Màn trình diễn của cô ấy xuất sắc về mặt kỹ thuật nhưng thiếu cảm xúc)

    1. Very large = huge: khổng lồ, to lớn

Ví dụ: This is going to be a huge problem for us. (Việc này sẽ trở thành một vấn đề rấtlớn đối với chúng tôi)

    1. Very lazy = indolent: rất lười, lười biếng

Ví dụ: Some of my classmates are indolent in their health habits. (Một số bạn cùng lớp của tôi thờ ơ với thói quen chăm sóc sức khỏe của mình)

    1. Very mean = cruel: độc ác, tàn nhẫn

Ví dụ: Teasing them for being overweight is cruel. (Trêu chọc họ vì thừa cân là tàn nhẫn)

    1. Very necessary = essential: cần thiết

Ví dụ: I don’t have much time so I won’t be staying any longer than necessary. (Tôi không có nhiều thời gian nên tôi sẽ không ở lại lâu hơn mức cần thiết)

    1. Very noisy = deafening: rất ồn ào

Ví dụ: The noise of this washing machine was deafening. (Tiếng của cái máy rửa bát rất ồn ào)

    1. Very often = frequently: rất thường xuyên 

Ví dụ: Ill health was the most frequently mentioned reason for early retirement. (Sức khỏe yếu là lý do được nhắc đến nhiều nhất để nghỉ hưu sớm)

    1. Very old = ancient: cổ xưa

Ví dụ: Archaeologists are excavating the ruined temples of this ancient civilization. (Các nhà khảo cổ đang khai quật những ngôi đền đổ nát của nền văn minh cổ đại này)

    1. Very perfect = flawless: hoàn hảo, không tì vết

Ví dụ: She has a flawless complexion. (Cô ấy có một làn da đẹp không tì vết)

    1. Very poor = destitute: nghèo khổ, túng thiếu

Ví dụ: The floods left thousands of people destitute. (Lũ lụt để lại hàng ngàn người dân cơ cực)

    1. Very rich = wealthy: giàu có, thịnh vượng

Ví dụ: With their natural resources they are potentially a very wealthy country. (Với tài nguyên thiên nhiên của mình, họ có tiềm năng trở thành một quốc gia rất giàu có)

    1. Very serious = grave: rất nghiêm trọng

Ví dụ: The police have expressed grave concern about the missing child’s safety. (Cảnh sát đã bày tỏ mối quan ngại sâu sắc về sự an toàn của đứa trẻ mất tích)

    1. Very short = brief: ngắn gọn

Ví dụ: Could you make it brief? I’ve got a meeting in ten minutes. (Bạn có thể làm cho nó ngắn gọn? Tôi có một cuộc họp trong mười phút nữa)

    1. Very shy = timid: nhút nhát

Ví dụ: Timid children need careful handling to build up their confidence. (Những đứa trẻ nhút nhát cần được dạy dỗ cẩn thận để xây dựng sự tự tin của chúng)

    1. Very soft = downy: rất mềm mại

Ví dụ: Her cat has a downy feather. (Con mèo của cô ấy có bộ long mềm mại)

    1. Very special = exceptional: đặc biệt

Ví dụ: The company has shown exceptional growth over the past two years. (Công ty đã cho thấy sự tăng trưởng đặc biệt trong hai năm qua)

    1. Very talented = gifted: tài năng, xuất chúng

Ví dụ: He’s very gifted at maths. (Anh ấy rất giỏi toán)

    1. Very tall = towering: cao ngất ngưởng

Ví dụ: The library was filled with rows of towering bookcases. (Thư viện đầy những dãy tủ sách cao chót vót)

    1. Very tiny = minuscule: tí hon, bé nhỏ

Ví dụ: All she gave him to eat was two minuscule pieces of toast. (Tất cả những gì cô ấy cho anh ta ăn là hai miếng bánh mì nướng nhỏ xíu)

    1. Very tired = exhausted: rất mệt, kiệt sức

Ví dụ: I must get some sleep – I’m exhausted. (Tôi phải ngủ một giấc – Tôi kiệt sức rồi)

    1. Very unhappy = miserable: khổ sở

Ví dụ: We were cold, wet and thoroughly miserable. (Chúng tôi lạnh, ướt và hoàn toàn khổ sở)

    1. Very upset = distraught: rất đau khổ, đau buồn

Ví dụ: They were extremely distraught at the news of his accident. (Họ vô cùng đau buồn trước tin tức về vụ tai nạn của anh ấy)

    1. Very weak = frail: yếu

Ví dụ: He was becoming too frail to live alone. (Ông ấy quá yếu để ở một mình)

    1. Very wet = soaked = drench: ướt sũng

Ví dụ: We were caught in the storm and came home drenched to the skin. (Chúng tôi bị cuốn vào cơn bão và trở về nhà ướt sũng)

    1. Very willingly = eager: sẵn lòng, háo hức

Ví dụ: Everyone in the class seemed eager to learn. (Mọi người trong lớp có vẻ rất háo hức học tập)

    1. Very wise = sage: rất sáng suốt, khôn ngoan

Ví dụ: He gave a piece of sage advice to the young artist. (Anh ấy đưa ra một vài lời khuyên rất sáng suốt cho người họa sĩ trẻ)

    1. Very worried = distressed: buồn rầu, lo lắng

Ví dụ: She was deeply distressed by the news of his death. (Cô vô cùng đau khổ trước tin anh qua đời)

 

Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp các từ vựng thay thế cho “very” để bạn không còn phải lạm dụng từ vựng này nữa. Chúc bạn có những giờ học vui vẻ và bổ ích!

Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!

>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.

>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh: Hiểu Rõ và Sử Dụng Đúng Mệnh đề trạng ngữ – Adverb clauses là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quyết định trong việc truyền đạt ý nghĩa và mối quan hệ giữa các sự kiện, hành động trong câu. Hơn nữa, […]

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba  Kỹ năng nghe là một phần quan trọng trong bốn kỹ năng cơ bản (nghe, nói, đọc, viết) của tiếng Anh giao tiếp. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, việc hiểu rõ người đối diện nói gì là cực kỳ quan trọng để […]

Thời kiểm “vàng” để thi IELTS

KHI NÀO NÊN THI IELTS? Nên/không nên thi IELTS vào tháng mấy?  Thời điểm “lý tưởng để thi IELTS” là khi nào? Đây có lẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn đang học và sẽ thi IELTS. Trong bài viết này, Alibaba English Center sẽ cung cấp đến bạn một vài thời điểm được […]

Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!

  Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!    Chủ đề Giáng Sinh không chỉ là một dịp lễ quan trọng mà còn là một nguồn từ vựng phong phú cho kỳ thi IELTS. Để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn, hãy khám phá những từ vựng […]

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội)

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội) Lễ hội không chỉ là những dịp vui nhộn mà còn là nguồn cảm hứng phong phú cho từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn […]