Pretty – không chỉ là “đẹp”!

Pretty – không chỉ là “đẹp”!

Tiếng Anh sẽ có những từ mang nhiều ý nghĩa có thể được hiểu và sử dụng theo nhiều cách khác nhau ở nhiều ngữ cảnh, nhiều thời điểm. Hôm nay chúng ta hãy cùng Alibaba tìm hiểu một trong số những từ phổ biến nhất dùng để chỉ cái đẹp – “PRETTY”.

Pretty /’priti/ được biết đến với 3 chức năng:

    • Tính từ so sánh : Xinh, xinh xắn, xinh đẹp, hay ho, đẹp mắt

a pretty child – đứa bé xinh xắn

a pretty tune – một giai điệu dễ thương

    • Danh từ: Dùng để âu yếm người mình yêu thích

my pretty – con nhỏ của tôi, bé xinh của mẹ

the pretty furniture: đồ nội thất xinh xắn, đồ trang hoàng xinh xinh

    • Phó từ  / trạng từ: Biểu hiện mức độ của điều gì đó – Khá, vừa phải

pretty good – khá tốt

pretty hot – khá nóng

pretty much/nearly/well – hầu như, gần như

ex: that is pretty much the same thing

cái đó thì hầu như cũng như vậy thôi (chẳng khác gì)

sitting pretty – (thông tục) gặp may

Và không chỉ pretty là từ duy nhất để miêu tả về “cái đẹp, cái hay ho” mà còn có một số từ đồng nghĩa với pretty với những cách sử dụng đa dạng nữa bạn nhé!

    • beautiful : xinh đẹp.

Ex: I’ve never seen a more beautiful view in my life: Tôi chưa bao giờ nhìn thấy một cái nhìn đẹp hơn trong cuộc sống của tôi.

    • attractive: Hấp dẫn.

Ex: Her husband is really attractive: Chồng cô ấy thực sự rất hấp dẫn.

    • good-looking: Ưa nhìn

Ex: I think they’re very good-looking: Tôi nghĩ họ rất ưa nhìn

    • handsome: Đẹp trai

Ex: He’s so handsome:Anh ấy thật đẹp trai

    • gorgeous: Lộng lẫy.

Ex: You look gorgeous in that dress!  :Trông bạn thật lộng lẫy trong chiếc váy đó! 

    • stunning: kinh ngạc.

Ex: He is stunning: Anh ấy thật tuyệt vời.

    • splendid: lộng lẫy

Ex: Her party dress is splendid: Chiếc đầm dự tiệc của cô ấy thật lộng lẫy

    • engaging: hấp dẫn, quyến rũ

Ex: Sophie had a sunny personality that was very engaging: Sophie có một tính cách vui vẻ và rất hấp dẫn

    • elegant: thanh nhã

Ex: She will look elegant in black: cô ấy sẽ trông thanh lịch trong màu đen

    • winsome: hấp dẫn tới cám dỗ/ đắc thắng

Ex: He have a winsome smile: Anh ta có một nụ cười cám dỗ

    • enchanting: mê hoặc

Ex: Dinah looked enchanting: Dinand có (một vẻ đẹp) mê hoặc

    • alluring: lôi cuốn

Ex: The alluring bustle of Saigon captivated me: Sự nhộn nhịp lôi cuốn của Sài Gòn hoa lệ làm tôi say đắm

    • desirable: có sức quyến rũ đáng thèm muốn

Ex: She had never looked more desirable: cô ấy chưa bao giờ trông hấp dẫn hơn

    • bewitching: làm mê mẩn

Ex: A bewitching debut album: một album đầu tay đầy mê hoặc

    • captivating: đắm đuối

Ex: They’re captivating in love: họ đang đắm đuối trong tình yêu

Và dưới đây là một số từ để nâng tầm vẻ đẹp hơn dành cho bạn muốn tìm hiểu những cách nói thú vị hơn:

    • foxy: nét đẹp cáo già
    • magnificent: đẹp đến mức tráng lệ
    • nice-looking: dễ thương, dễ nhìn
    • easy on the eye: ưng mắt
    • ravishing: đẹp mê hồn
    • dulcet: đẹp êm ái
    • middling: đẹp kha khá
    • beauteous: tốt, đẹp
    • glamorous: đẹp hào nhoáng
    • lovable: đáng yêu
    • marvelous: đẹp kỳ diệu
    • enticing: đẹp hấp dẫn, lôi cuốn
    • seductive: đẹp quyến rũ
    • striking: đẹp đến nổi bật
    • fascinating: đẹp lôi cuốn, mê hoặc
    • fabulous: đẹp tuyệt vời
    • delicate: đẹp thanh tú
    • irresistible: đẹp không thể cưỡng lại
    • drop-dead gorgeous: tuyệt đẹp chết người
    • beguiling: đẹp mê, sâu thẳm
    • admirable: đẹp xuất chúng
    • glorious: nét đẹp huy hoàng, vẻ vang
    • superb: đẹp nguy nga
    • refined: đẹp nguyên chất
    • impressive: đẹp ấn tượng
    • neat: đẹp khéo léo, xinh xắn
    • dreamy: đẹp mộng mơ

Hoặc những từ ngữ miêu tả vẻ đẹp dùng cho chuyên ngành:

    • scenic: liên quan đến quan điểm của phong cảnh thiên nhiên ấn tượng hoặc đẹp.
    • aesthetic: thẩm mỹ – thuộc về mỹ thuật
    • picturesque: mỹ lệ – đẹp như tranh vẽ

Có thật là nhiều từ ngữ để chỉ vẻ đẹp phải không nào? Hy vọng sau bài viết về những điều liên quan tới PRETTY, bạn sẽ hiểu hơn phần nào để có thể ứng dụng tốt trong giao tiếp khi cần thiết. Hãy cùng đón chờ những topic thú vị hơn trong những bài viết tiếp theo của Alibaba nhé!

Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!

>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.

>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh: Hiểu Rõ và Sử Dụng Đúng Mệnh đề trạng ngữ – Adverb clauses là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quyết định trong việc truyền đạt ý nghĩa và mối quan hệ giữa các sự kiện, hành động trong câu. Hơn nữa, […]

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba  Kỹ năng nghe là một phần quan trọng trong bốn kỹ năng cơ bản (nghe, nói, đọc, viết) của tiếng Anh giao tiếp. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, việc hiểu rõ người đối diện nói gì là cực kỳ quan trọng để […]

Thời kiểm “vàng” để thi IELTS

KHI NÀO NÊN THI IELTS? Nên/không nên thi IELTS vào tháng mấy?  Thời điểm “lý tưởng để thi IELTS” là khi nào? Đây có lẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn đang học và sẽ thi IELTS. Trong bài viết này, Alibaba English Center sẽ cung cấp đến bạn một vài thời điểm được […]

Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!

  Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!    Chủ đề Giáng Sinh không chỉ là một dịp lễ quan trọng mà còn là một nguồn từ vựng phong phú cho kỳ thi IELTS. Để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn, hãy khám phá những từ vựng […]

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội)

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội) Lễ hội không chỉ là những dịp vui nhộn mà còn là nguồn cảm hứng phong phú cho từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn […]