BẠN ĐANG LOOK UP “LOOK UP”? CLICK VÀO BÀI VIẾT NÀY ĐỂ NẮM TẤT TẦN TẬT KIẾN THỨC VỀ PHRASAL VERB NÀY THÔI NÀO!
BẠN ĐANG LOOK UP “LOOK UP”? CLICK VÀO BÀI VIẾT NÀY ĐỂ NẮM TẤT TẦN TẬT KIẾN THỨC VỀ PHRASAL VERB NÀY THÔI NÀO!
Cụm động từ “ look up ’’ có lẽ không còn quá xa lạ với người học tiếng Anh bởi tính thông dụng của nó trong các bài thi hay trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên ý nghĩa và cách dùng của “ look up ” có lẽ vẫn sẽ còn mang lại sự thú vị đối với nhiều người. Hãy cùng tìm hiểu về cụm động từ này với Alibaba English Center thôi nào!

1. Ý nghĩa và cách sử dụng của “ look up’’
- (improve): Trở nên tốt đẹp, phát triển, tiến triển
Ví dụ:
Fortunately, at last things were beginning to look up (May mắn thay, cuối cùng mọi thứ đã bắt đầu trở nên có tiến triển).
My sister wishes everything will become look up in the new year (Em gái tôi ước mọi thứ sẽ trở nên tốt đẹp hơn trong năm mới).
- Look somebody up/ Look up somebody (visit): Ghé thăm ai đó, đặc biệt là khi bạn đã không gặp họ trong một thời gian dài
Ví dụ:
Look me up the next time you’re in Vietnam (Hãy tới thăm tôi vào lần tới khi bạn ở Việt Nam).
Don’t forget to look her up if you are ever in London! (Đừng quên ghé thăm cô ấy bất cứ khi nào bạn đang ở London nhé!).
- Look up (from something): Ngước mắt lên khi nhìn xuống cái gì đó
Ví dụ:
She looked up from her phone as I entered the room (Cô ấy ngước mắt khỏi điện thoại khi tôi bước vào phòng).
She looked up at me sharply when I said that (Cô ấy ngước nhìn tôi sắc lẻm khi tôi nói vậy).
- Look something up/ Look up something: Tra cứu, tìm kiếm thông tin của cái gì đó
Ví dụ:
If you are not sure what the word means, look it up in a dictionary (Nếu bạn không chắc từ đó có nghĩa là gì, hãy tra từ điển).
I looked up climate change on the Internet to find out more about it (Tôi đã tìm hiểu thông tin về biến đổi khí hậu trên Internet để biết thêm về nó).
- Look up to someone : Ngưỡng mộ và kính trọng ai
Ví dụ:
He’d always looked up to his father (Anh ấy luôn ngưỡng mộ và kính trọng người cha của mình).
She has always looked up to her lecturer at the university (Cô ấy luôn luôn ngưỡng mộ giảng viên của cô ấy ở trường đại học).
2. Các ví dụ tham khảo thêm
You could try looking him up in a dictionary of biography (Bạn có thể thử tra cứu anh ấy trong từ điển tiểu sử)
How can you look the word up if you don’t know how to spell it? (Làm thế nào bạn có thể tra cứu từ nếu bạn không biết cách đánh vần nó?
You can use the Google image search feature on your computer to upload photos to look for, or use the Google Chrome browser on your phone and computer to look images up (Bạn có thể sử dụng tính năng tìm kiếm hình ảnh của Google trên máy tính để tải ảnh lên tìm hoặc sử dụng trình duyệt Google Chrome trên điện thoại, máy tính để tra cứu hình ảnh)
I look up to him for what he has achieved, but I think I would have approached it very differently (Tôi ngưỡng mộ anh ấy vì những gì anh ấy đã đạt được, nhưng tôi nghĩ rằng tôi sẽ tiếp cận nó theo một cách rất khác).
3. Các Phrasal Verb của LOOK
- Look after (somebody/something): chăm sóc cho ai/ cái gì)
Ví dụ: Who’s going to look after the children while you’re away? (Ai sẽ trông những đứa trẻ khi bạn đi vắng?).
- Look at something: xem xét, kiểm tra hoặc đọc một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định
Ví dụ: I’m going to spend some time looking at my options before I decide to apply for the job (Tôi sẽ dành thời gian xem xét các lựa chọn của mình trước khi quyết định nộp đơn xin việc).
- Look ahead: nghĩ về một kế hoạch trong tương lai
Ví dụ: We need to look ahead to decide how to expand our business (Chúng ta cần nhìn về nghĩ về kế hoạch trong tương lai để quyết định cách mở rộng kinh doanh).
- Look back: hồi tưởng hay nhìn lại quá khứ
Ví dụ: When I look back, I’m filled with sadness (Khi tôi nhìn lại quá khứ, tôi tràn ngập trong nỗi buồn).
- Look down on somebody: coi thường hay xem thường ai đó
Ví dụ: She looks down on people who haven’t been to college (Cô ấy coi thường những người chưa học đại học).
- Look for: tìm kiếm
Ví dụ: We shall be looking for an improvement in your work this term (Chúng tôi sẽ tìm kiếm sự phát triển công việc của bạn trong kỳ này).
- Look forward to: mong chờ, đợi chờ hay hứng thú về một điều gì đó
Ví dụ: I’m really looking forward to my birthday (tôi thực sự mong chờ ngày sinh nhật của tôi).
- Look in (on somebody): thăm ai đặc biệt là khi họ ốm hoặc cần sự giúp đỡ
Ví dụ: She looks in on her elderly neighbour every week (Cô ấy thăm nom người hàng xóm lớn tuổi của mình mỗi tuần)
- Look into: điều tra hay kiểm tra
Ví dụ: My father will look into my suggestion about summer vacation (Cha tôi sẽ xem xét về gợi ý của tôi cho kỳ nghỉ hè).
- Look on: xem hay theo dõi (hoạt động của một sự kiện nhưng không tham gia)
Ví dụ: Passers-by simply looked on as he was attacked (Người qua đường chỉ nhìn khi anh ta bị tấn công).
- Look out: cẩn thận, coi chừng
Ví dụ: Look out! you’re going to drop that! (Cẩn thận đó, bạn suýt nữa thì làm rơi cái đó).
- Look out for (something/someone): để ý ai hay đợi chờ (cái gì đó sẽ xảy ra)
Ví dụ: She look out for her sister when she has free time (Cô ấy chăm sóc em gái mình khi cố ấy có thời gian rảnh rỗi)
- Look over: rà soát lại hay bỏ qua, tha thứ (lỗi lầm) cho một ai đó
Ví dụ: We looked over the house again before we decided we would rent it (Chúng tôi đã xem qua ngôi nhà một lần nữa trước khi quyết định thuê nó).
- Look through: đọc lướt qua, rà soát lại
Ví dụ: She looked through her notes before the exam (Cô ấy đã xem qua các ghi chú của mình trước kỳ thi).
- Look to: trông cậy, tin tưởng vào ai đó
Ví dụ: The company is looking increase its sales in Ho Chi Minh city (Công ty đang hi vọng tăng được doanh thu ở thành phố Hồ Chí Minh).
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp lại kiến thức về phrasal verb “look up” . Mong rằng bài viết này sẽ mang lại cho bạn những giờ học hữu ích!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
