Bring out và những điều cần biết!

Bring out và những điều cần biết!

Trong tiếng Anh, có rất nhiều “phrasal verb” được dùng với cách hiểu rất thú vị, “trông thế nhưng chưa chắc đã chỉ mang ý nghĩa thế”, hôm nay chúng ta hãy cùng Alibaba tìm hiểu một trong số những “phrasal verb” hack não – BRING OUT để “make up” cho vốn từ của mình nhé. 


1. Định nghĩa

Bring Out : “bring – mang” và “out – ngoài – ra ngoài – ở ngoài”, vậy 2 từ có nghĩa như vậy ghép lại với nhau có thể được dịch mang rất nhiều ý nghĩa khác nhau như: phát hành/công bố/ đem ra xuất bản/ làm nổi bật hay mang ra. Tùy thuộc vào từng ngữ cảnh và cấu trúc khác nhau mà bạn có lựa chọn nghĩa cho phù hợp với câu nói, cách diễn đạt của mình. 

Trong một số trường hợp, Bring out có thể được hiểu là khi một người hoặc một công ty giới thiệu một sản phẩm mới, đặc biệt là một cuốn sách hoặc đĩa CD mới, họ sẽ sản xuất nó và bán nó. Hay điều gì đó thể hiện một loại hành vi hoặc cảm giác cụ thể trong bạn khiến bạn phải thể hiện nó, đặc biệt khi đó là điều mà bạn thường không thể hiện ra.

Bring out được phát âm trong tiếng anh theo hai cách như sau:

    • Theo Anh – Anh: [ briŋ aut] 
    • Theo Anh – Mỹ: [ brɪŋ aʊt] 

2. Cấu trúc và cách dùng của cụm từ BRING OUT:

Bring out đóng vai trò là một động từ, thể hiện hành động đưa ra, phát hành hay làm nổi bật một điều gì đó. Ngoài ra, bring out còn được sử dụng để sản xuất một thứ gì đó để mọi người mua với cấu trúc:

    • BRING OUT + something

Ex: The right furniture can bring out the beauty of the room.

Nội thất phù hợp có thể làm nổi bật vẻ đẹp của căn phòng.

    • Một số ví dụ cụ thể: 

In the near future, publishers will bring out a new book on the topic of literature and women.

(Sắp tới, nhà xuất bản sẽ cho ra mắt cuốn sách mới về chủ đề văn học và phụ nữ.)

The greatest desire of artists is that they can bring out the most beautiful works to the audience.

(Mong muốn lớn nhất của các họa sĩ là họ có thể mang đến những tác phẩm đẹp nhất cho người chiêm ngưỡng..)

We need you to bring out main points to simplify the country assumptions in the illustration.

(Chúng tôi cần bạn đưa ra những điểm chính để đơn giản hóa các giả định về quốc gia trong hình minh họa.)

Bring out theories to prove your points are correct to convince customers to believe it.

(Đưa ra các lý thuyết để chứng minh quan điểm của bạn là đúng để thuyết phục khách hàng tin vào điều đó.)

It is necessary now to bring out solutions to fix the problem of the system.

(Việc đưa ra các giải pháp khắc phục sự cố của hệ thống là cần thiết lúc này.)

These are the data to bring out from the analysis of data collected from the actual survey.

(Đây là những dữ liệu được đưa ra từ việc phân tích dữ liệu thu thập được từ khảo sát thực tế.)

Sorry, but this is my seat, can you bring out your bag to the other side?

(Xin lỗi, nhưng đây là chỗ ngồi của tôi, bạn có thể mang túi của mình sang chỗ khác được không?)

Khi được sử dụng với chủ thể là “người”, BRING OUT cũng có thể được hiểu là để làm cho một người nhút nhát trở nên mạnh mẽ và tự tin hơn:

    • BRING (someone) OUT

Ex: Paulo’s very shy – we need to bring her out.

(Paulo rất nhút nhát – cô ấy cần được đưa ra ngoài – (khỏi vùng an toàn – tiếp xúc nhiều hơn với thế giới bên ngoài).)

hoặc Làm cho (một phẩm chất) được thấy rõ hơn ở ai

    • (Someone) BRING OUT (something)

Ex: Sam is very kind, which brings out the best in him. BRINGS OUT the best in him.

(Sam rất tốt bụng, điều đó làm hiện rõ cái đẹp nhất trong anh ấy.)

3. MỘT SỐ CỤM TỪ LIÊN QUAN ĐẾN BRING

      • bring over: làm cho ai thay đổi suy nghĩ, thuyết phục
      • bring about: mang về, dẫn đến hoặc gây ra
      • bring along: mang theo
      • bring under: làm cho vào khuôn phép, vâng lời
      • bring forward: đưa ra, đề ra, mang ra
      • bring back: mang trả lại; gợi lại
      • bring down: đem xuống, đưa xuống; hạ xuống
      • bring together: gom lại, nhóm lại
      • bring in: đưa vào, đem vào; đem lại
      • bring off: cứu
      • bring something off: thành công 
      • bring round: mang theo vòng, làm cho trở lại
      • bring to: dẫn đến, đưa đến 
      • bring to light: Đưa ra ánh sáng
      • bring on: dẫn đến, làm cho phải bàn cãi
      • bring something to light: đưa một cái gì đó ra ánh sáng
      • bring up: Mang lên, nuôi nấng
      • bring somebody round (to something): làm cho thay đổi ý kiến theo
      • bring through: mang qua, vượt qua khó khăn
      • bring out of one’s shell: Mang ra khỏi một người

Hy vọng sau bài viết về những điều liên quan tới cụm từ BRING OUT, bạn sẽ hiểu hơn phần nào để có thể ứng dụng tốt trong giao tiếp khi cần thiết. Hãy cùng đón chờ những topic thú vị hơn trong những bài viết tiếp theo của Alibaba nhé!

 

Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!

>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.

>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh: Hiểu Rõ và Sử Dụng Đúng Mệnh đề trạng ngữ – Adverb clauses là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quyết định trong việc truyền đạt ý nghĩa và mối quan hệ giữa các sự kiện, hành động trong câu. Hơn nữa, […]

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba  Kỹ năng nghe là một phần quan trọng trong bốn kỹ năng cơ bản (nghe, nói, đọc, viết) của tiếng Anh giao tiếp. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, việc hiểu rõ người đối diện nói gì là cực kỳ quan trọng để […]

Thời kiểm “vàng” để thi IELTS

KHI NÀO NÊN THI IELTS? Nên/không nên thi IELTS vào tháng mấy?  Thời điểm “lý tưởng để thi IELTS” là khi nào? Đây có lẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn đang học và sẽ thi IELTS. Trong bài viết này, Alibaba English Center sẽ cung cấp đến bạn một vài thời điểm được […]

Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!

  Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!    Chủ đề Giáng Sinh không chỉ là một dịp lễ quan trọng mà còn là một nguồn từ vựng phong phú cho kỳ thi IELTS. Để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn, hãy khám phá những từ vựng […]

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội)

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội) Lễ hội không chỉ là những dịp vui nhộn mà còn là nguồn cảm hứng phong phú cho từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn […]