COST A FORTUNE LÀ GÌ? VÍ DỤ VÀ CÁCH DÙNG CỦA COST A FORTUNE.
Khi nói về thứ gì đó xa xỉ, tốn nhiều tiền thì Idiom ‘cost a fortune’ chắc hẳn luôn là từ này ra đầu tiên bởi tính phổ biến và thông dụng của nó. Để tìm hiểu kĩ hơn về ‘cost a fortune’ hãy cùng Alibaba English Center bắt đầu ngay thôi nào!
1. ĐỊNH NGHĨA CỦA COST A FORTUNE:
To cost a lot of money (tốn rất nhiều tiền)

Ví dụ:
– It cost a fortune to get the car fixed (Sẽ tốn rất nhiều tiền để sửa chiếc xe ô tô).
– Everything on the menu costs a fortune. Let’s go somewhere else (Mọi thứ trong thực đơn đều rất đắt đỏ. Chúng ta hãy đi nơi khác).
– A week in a four-star hotel costs a small fortune these days (Ngày nay, một tuần ở khách sạn 4 sao cũng tốn một số tiền lớn
2. MỘT SỐ TỪ/ CỤM TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI COST A FORTUNE:
- Cost an arm and a leg: rất đắt đỏ
Ví dụ: Going to see live music nowadays can cost you an arm and a leg (Đi xem nhạc sống ngày nay có thể khiến bạn tốn rất nhiều tiền)
- Not come cheap: chất lượng tốt nên đắt tiền
Ví dụ: If you want a qualified accountant, their services don’t come cheap (Nếu bạn muốn có một kế toán viên có trình độ, dịch vụ của họ không hề rẻ).
- Cost a pretty penny: rất đắt đỏ
Ví dụ: That coat must have cost you a pretty penny! (Chiếc áo khoác đó hẳn đã tiêu tốn của bạn một khoản tiền lớn!).
- A botttomless pit: cần rất nhiều tiền, không đáy
Ví dụ: He launched a scathing attack on the organization, branding it a “bottomless pit” for taxpayers’ money (Anh ta đã phát động một cuộc tấn công lớn vào tổ chức, coi tổ chức này là “hố không đáy” để lấy tiền của người nộp thuế).
- Beyond/ out of reach: không có khả năng để mua
Ví dụ: Now even small starter homes are priced out of the reach of low-income working people (Bây giờ ngay cả những ngôi nhà khởi đầu nhỏ cũng có giá ngoài tầm với của những người lao động có thu nhập thấp).
- Cost someone dear: làm cho ai phải dành rất nhiều tiền hoặc mất nhiều tiền
Ví dụ: Buying that second-hand car without having it checked by a mechanic first cost us dear (Mua chiếc xe cũ đó mà không được thợ máy kiểm tra trước khiến chúng tôi phải trả giá đắt).
- Price yourself out of the market: phí cao đến mức không ai muốn mua
Ví dụ: At £150,000 for a season, he really is pricing himself out of the market (Với mức giá 150.000 bảng cho một mùa, anh ấy thực sự đang tự định giá mình ra khỏi thị trường).
3. MỘT SỐ CỤM TỪ ĐI KÈM COST:
- At all cost: bất cứ giá nào
Ví dụ: You must stop the press from finding out at all costs (Bạn phải ngăn chặn báo chí tìm hiểu bằng mọi giá).
- At any cost: trong mọi trường hợp, bằng mọi giá
Ví dụ: He is determined to win at any cost (Anh ấy quyết tâm giành chiến thắng bằng mọi giá).

- Count the cost (of something): trả giá
Ví dụ: The town is now counting the cost of its failure to provide adequate flood protection (Thị trấn hiện đang tính chịu thiệt hại cho việc không cung cấp đầy đủ biện pháp bảo vệ lũ lụt).
- Cost of living: mức sống
Ví dụ: The cost of living is lower in the Midwest (Chi phí sinh hoạt thấp hơn ở vùng Trung Tây Hoa Kỳ).
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp lại kiến thức về cụm từ ‘cost a fortune’. Mong rằng bài viết này sẽ mang lại cho bạn những giờ học hữu ích!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
