TAKE YOUR TIME LÀ GÌ? CÁCH SỬ DỤNG DỄ HIỂU NHẤT CỦA TAKE YOUR TIME
Cụm từ ‘take your time’ không còn xa lạ với chúng ta trong giao tiếp thông thường và đã trở thành cụm từ phổ biến. Nhưng không hẳn ai cũng nắm rõ về cụm từ này, vì vậy hãy cùng Alibaba English Center tìm hiểu về ‘take your time’ thôi nào!
1. ĐỊNH NGHĨA CỦA ‘TAKE YOUR TIME’:
to use as much time as you need without hurrying (cứ thoải mái từ tốn không cần vội vàng)
Ví dụ:
– There’s no rush-take your time (Không cần vội vàng—hãy dành thời gian của bạn).
– The builders are really taking their time (Các nhà xây dựng đang thực sự từ tốn với thời gian của họ).
– He took his time before answering the question (Anh ấy đã dành thời gian trước khi trả lời câu hỏi).

2. MỘT SỐ CỤM TỪ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN TAKE YOUR TIME TRONG TIẾNG ANH:
- Hurry up: nhanh lên
Ví dụ: Could you hurry the children up, or their dinner will get cold (Bạn có thể nhanh lên cho bọn trẻ không, bữa tối của chúng sẽ nguội mất).
- Drag your feet: làm điều gì chậm vì không muốn làm việc đó
Ví dụ: He knows he should see a doctor, but he’s dragging his feet (Anh ấy biết mình nên đi khám bác sĩ, nhưng anh ấy đang chần chừ).
- Go at a snail’s pace: đi với tốc độ ốc sên, chậm rãi
Ví dụ: The roads were full of traffic and we were going at a snail’s pace for two hours (Những con đường chật chội và chúng tôi đã đi với tốc độ của ốc sên trong hai giờ).
- Shilly-shally: thiếu quyết đoán, lưỡng lự, do dự
Ví dụ: Stop shilly-shallying and make a decision now! (Ngừng lưỡng lự và hãy đưa ra quyết định ngay bây giờ!).
- Proceed in a leisurely fashion: Tiến hành một cách nhàn nhã
Ví dụ: Just proceed in a leisurely fashion. We still have a week until the deadline (Cứ từ từ. Chúng ta vẫn còn một tuần cho đến thời hạn).
3. CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN ĐI CÙNG TAKE:
- Take something/ somebody for granted: coi điều gì đó/ ai đó là điều hiển nhiên, không còn trân trọng.
Ví dụ: Her best friends was always there and she just took them for granted (Những người bạn thân nhất của cô ấy luôn ở đó và cô ấy coi họ là điều hiển nhiên).
- Take/assume responsibility for = take charge of: chịu trách nhiệm, mang trọng trách cho
Ví dụ: Let’s acknowledge that students can, and should, take responsibility for the direction of their future (Hãy thừa nhận rằng học sinh có thể và nên chịu trách nhiệm về định hướng tương lai của mình).
- Take a joke: biết cười đùa
Ví dụ: The trouble with him is that he can’t take a joke (Rắc rối với anh ta là anh ta không thể đùa)
- Take a break: nghỉ ngơi, nghỉ giải lao
Ví dụ: I’m tired! I’m going to take a break for a while (Tôi mệt rồi! Tôi phải nghỉ một chút).
- Take something into account/consideration: cân nhắc, xem xét
Ví dụ: I hope my teacher will take into account the fact that I was ill just before the exams when she marks my paper (Tôi hy vọng giáo viên của tôi sẽ cân nhắc đến việc tôi bị ốm ngay trước kỳ thi khi cô ấy chấm bài cho tôi).
- Take advantage of something: tận dụng lợi thế của cái gì
Ví dụ: I thought I’d take advantage of the sports facilities while I’m here (Tôi nghĩ tôi sẽ tận dụng cơ sở vật chất thể thao trong khi tôi ở đây).
- Take part in = participate in = involve in = join: tham gia vào
Ví dụ: Because of her shyness, she never took part in arguments (Vì sự nhút nhát mà cô ấy không bao giờ tham gia vào những cuộc cãi vã).
- Take offence at: xúc phạm
Ví dụ: She felt angry because her husband took offence at what she said (Cô ấy cảm thấy tức giận vì chồng cô ấy đã xúc phạm những gì cô ấy nói).
- Take a pity on somebody: cảm thấy thương cho ai
Ví dụ: We took pity on a couple of people waiting in the rain for a bus and gave them a lift (Chúng tôi thấy thương một vài người đang đợi xe buýt dưới mưa và đã cho họ đi nhờ).
- Take care of = look after: chăm sóc
Ví dụ: I grew up healthy thanks to my mother’s devoted care (Tôi lớn lên khỏe mạnh là nhờ sự chăm sóc tận tình của mẹ).
- Take a risk: bình tĩnh, thư giãn thoải mái
Ví dụ: I’m going to stay home Saturday and take it easy (Tôi sẽ về nhà vào thứ bảy này và thư giãn).
- Take delight in: thích thú, tận tưởng điều gì
Ví dụ: He seemed to take great delight in embarrassing me (Anh ấy dường như rất thích thú khi làm tôi bối rối).
- Take out a loan: vay tiền
Ví dụ: We could take out a loan to buy a car (Chúng ta có thể vay tiền để mua một chiếc ô tô).
- Take a class: tham gia một lớp học
Ví dụ: I have to take a class on Mondays this semester (Tôi có tham gia một lớp học vào ngày thứ hai học kỳ này).
- Take a look: nhìn
Ví dụ: It is a nice apartment. Take a look and see if you like it. (Căn hộ đó rất tuyệt. Nếu bạn thích có thể đi xem nó).
- Take someone’s place: thế chỗ ai đó
Ví dụ: When I was sick, My took my place at the office (Khi tôi bị ốm thì My đã thay tôi ở công ty).
- Take action: hành động
Ví dụ: Firefighters took action immediately to stop the blaze spreading (Lính cứu hỏa đã hành động ngay lập tức để ngăn chặn ngọn lửa lan rộng)
- Take up on: tiếp nhận
Ví dụ: Thanks for the invitation—we’ll take you up on it some time (Cảm ơn vì lời mời—chúng tôi sẽ tiếp nhận nó vào một thời điểm nào đó).
- Take a new turn: đột ngột thay đổi phương hướng, tiến trình
Ví dụ: My life really took a new turn when I was offered a job in India (Cuộc đời tôi thực sự bước sang một trang mới khi tôi được mời làm việc ở Ấn Độ).
- Take a heavy toll: gây thiệt hại nghiêm trọng
Ví dụ: The constant stress takes a heavy toll on emergency room workers (Căng thẳng liên tục gây thiệt hại nặng nề cho nhân viên phòng cấp cứu).
- Take a hit: chịu thất bại/ mất mát nặng nề
Ví dụ: Clothing took the biggest hit in the US with sales down by 35% (Quần áo bị ảnh hưởng nặng nề nhất tại Mỹ, với doanh số giảm 35%).
- Take a bath: tắm
Ví dụ: I often take a bath in the morning (Tôi thường tắm vào buổi sáng).
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp lại kiến thức về cụm từ ‘take your time’. Mong rằng bài viết này sẽ mang lại cho bạn những giờ học hữu ích!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
