CALL OFF LÀ GÌ? VÍ DỤ VÀ CÁCH SỬ DỤNG PHỔ BIẾN CỦA CALL OFF
Cụm từ ‘call off’ là một trong những phrasal verbs quan trọng mà người học tiếng Anh cần biết để nâng cao khả năng sử dụng từ của mình. Hãy cùng Alibaba English Center tìm hiểu về phrasal verb này nhé!
1. ĐỊNH NGHĨA CỦA CALL OFF:
call somebody/something off
to order a dog or a person to stop attacking, searching, etc (ra lệnh cho chó hoặc người ngừng tấn công, tìm kiếm, v.v).

Ví dụ:
– I shouted to her to call her dog off right now (Tôi hét lên với cô ấy để ra lệnh cho con chó dừng tấn công ngay lập tức).
– Please call off your team – We will surrender (Làm ơn hãy ra lệnh cho đội của bạn dừng tấn công – chúng tôi sẽ đầu hàng).
to cancel something; to decide that something will not happen (hủy bỏ một cái gì đó; để quyết định rằng một cái gì đó sẽ không xảy ra),
Ví dụ:
– They have called off their engagement (Họ đã hủy bỏ hôn lễ của họ).
– The game was called off because of bad weather (Trận đấu bị hủy vì thời tiết xấu).
2. PHÂN BIỆT CALL OFF VÀ PUT OFF:
| Call off | Put off | |
| Ý nghĩa | Hủy bỏ | Dời lại |
| Ví dụ | The concert had to be CALLED OFF because the singer went down with a bad case of flu (Buổi hòa nhạc đã phải HỦY bởi vì ca sĩ bị cúm nặng). | The concert had to be PUT OFF because the singer went down with a bad case of flu (Buổi hòa nhạc đã phải DỜI LẠI bởi vì ca sĩ bị cúm nặng |
3. MỘT SỐ CỤM TỪ ĐI KÈM CALL:
- Call after: đặt tên theo tên của ai đó
Ví dụ: She was called after her mother (Cô ấy được đặt tên theo tên người mẹ của cô ấy)
- Call around: ghé thăm ai đó
Ví dụ: I called around my distant relative but they weren’t in (Tôi đã gọi cho họ hàng xa của mình nhưng họ không có nhà)
- Call back: gọi điện thoại lại cho ai đó
Ví dụ: I’m a bit busy – can I call you back later? (Tôi hơi bận – tôi có thể gọi lại cho bạn sau được không?).
- Call for: đòi hỏi yêu cầu; đi thu thập, đi lấy cái gì; tới và đón ai đó đi đâu
Ví dụ:
– I’ll call for you at eight (Tôi sẽ gọi cho bạn lúc tám giờ).
– It’s the sort of work that calls for a high level of concentration (It’s the sort of work that calls for a high level of concentration).
– He’ll call for you at seven and bring you to the restaurant (Anh ấy sẽ gọi cho bạn lúc bảy giờ và đưa bạn đến nhà hàng).
- Call in: mời ai đến để làm việc gì; dừng lại và ghé thăm ai đó
Ví dụ:
– Did they call you in and have you demonstrate the software for them? (Họ có gọi bạn đến và yêu cầu bạn giới thiệu phần mềm cho họ không?)
– I called in on Jenny on my way home because she’s not very well at the moment and I wanted to see if she needed anything (Tôi dừng lại ghé thăm nhà Jenny trên đường về nhà bởi vì lúc này cô ấy không được khỏe và tôi muốn ghé thăm xem cô ấy có cần gì không).
- Call on: yêu cầu, xin giúp đỡ; thăm (ai đó); kêu gọi ai đó làm điều gì
Ví dụ:
– She called on the government to hold a vote (Cô ấy yêu cầu chính phủ tổ chức một cuộc bỏ phiếu).
– I now call upon the chairman to address the meeting (Bây giờ tôi xin mời chủ tịch phát biểu tại cuộc họp).
- Call out: la to, gọi to (để thu hút sự chú ý)
Ví dụ: “In here!” she called out (“Ở trong này!” cô ta đã la to lên).
- Call up: gọi (ai) đi nhập ngũ, chiến đấu,..; gọi điện cho ai
Ví dụ:
– My dad called me up to tell me the good news (Bố tôi gọi cho tôi để báo tin vui).
– Lucie Saint was called up for the final against Brazil (Lucie Saint được triệu tập cho trận chung kết với Brazil).
4. MỘT SỐ CỤM TỪ ĐI CÙNG VỚI GIỚI TỪ OFF:
- Pay off: thành công
Ví dụ: All her hard work paid off in the end, and she finally passed the exam (Tất cả sự chăm chỉ của cô ấy cuối cùng cũng được đền đáp, và cuối cùng cô ấy đã vượt qua kỳ thi).
- Go off: nổ bom, rung chuông; đồ ăn thiu, hỏng; rời đi; diễn ra theo kế hoạch; ngừng hoạt động (thiết bị điện, điện tử)
Ví dụ:
– The bomb went off at midday (Quả bom đã nổ vào giữa trưa).
– The lights went off in several villages because of the storm (Nhiều ngôi làng mất điện vì bão).
- Put off: trì hoãn
Ví dụ: I can’t put off going to the dentist any longer (Tôi không thể trì hoãn việc đến nha sĩ lâu hơn nữa).
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp lại kiến thức về cụm từ ‘call off’. Mong rằng bài viết này sẽ mang lại cho bạn những giờ học hữu ích!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
