“Compulsory” và những điều chưa kể – biết thêm để hiểu thêm !
“Compulsory /kəm’pʌlsəri/” là một tính từ (adjective) được định nghĩa để diễn tả những yếu tố mang tính “bắt buộc” theo yêu cầu của quy định hoặc pháp luật.

Ví dụ: Maths and English are compulsory for all students. (Toán và Tiếng Anh là bắt buộc với tất cả học sinh)
Và để hiểu hơn về cách sử dụng của từ này, chúng ta hãy cùng Ali tìm hiểu sâu hơn một chút khi liệt kê ra một số từ đồng nghĩa với “compulsory” dưới đây nhé!
Mandatory:tính ra lệnh (căn cứ từ quy định, luật pháp)

So với compulsory, mandatory mang sắc thái trang trọng hơn (more formal) và mạnh hơn (stronger).
Một số từ được dùng với “mandatory” trong pháp luật đã quy định:
- Mandatory sentencing (bản án bắt buộc)
- Mandatory review (sự thẩm tra bắt buộc)
- Mandatory retirement age (tuổi nghỉ hưu bắt buộc)
- Mandatory testing (sự kiểm tra bắt buộc)
Ví dụ: The Prime Minister is calling for mandatory prison sentences for people who assault police officers. (Chính phủ đang yêu cầu bản án tù giam bắt buộc cho những người tấn công cảnh sát)
* Trong trường hợp này, “bản án tù giam” là vấn đề pháp lý vì đã vi phạm quy định do Chính phủ đưa ra về “chống đối người thi hành công vụ”.
Obligatory: được yêu cầu bởi một quy tắc pháp lý, đạo đức

- mang nghĩa diễn tả những hành động thường xảy ra do mọi người khác thường làm như vậy khiến cho điều đó trở thành “luật bất thành văn”.
Ví dụ: The statute made it obligatory for all healthy males between 14 and 60 to work.
(Luật pháp bắt buộc nam giới khỏe mạnh độ tuổi từ 14 đến 60 phải làm việc.)
Everyone who goes to England makes the obligatory trip to Stonehenge.
(Mọi người khi đến nước Anh đều tham quan Stonehenge)
- 2 từ đầu tiên và “compulsory” mang nặng tính pháp luật, thường được sử dụng nhiều trong các văn bản liên quan tới hành chính pháp luật về giáo dục, quân đội hoặc các bản án. Điểm khác nhau giữa 3 từ này nằm ở mức độ thông dụng, trang trọng và kết hợp ngữ trong hoàn cảnh.
- forced: bị ép (miễn cưỡng)
- thu được hoặc áp đặt được bởi sự ép buộc hoặc dùng sức mạnh thể chất/ bạo lực để đạt được.
Ví dụ: The brutal regime of forced labor. (chế độ lao động cưỡng bức tàn bạo)
Required: yêu cầu
- chính thức bắt buộc, hoặc được coi là thiết yếu; cần thiết.
Ví dụ: Eight editions were published, each required reading for trainees. (8 phiên bản đã được xuất bản, mỗi phiên bản bắt buộc phải đọc cho các học viên)
Imperative: bắt buộc – một mệnh lệnh có thẩm quyền
- có tầm quan trọng sống còn, hành động ngay lập tức
Ví dụ: The bell pealed again, a final imperative call. (tiếng chuông lại vang lên, một lời kêu gọi mệnh lệnh cuối cùng)
Requisite: cần thiết
- được thực hiện với điều kiện rất cần thiết bởi các trường hợp hoặc quy định cụ thể.
Ví dụ: The application will not be processed until the requisite fee is paid. (đơn đăng ký sẽ không được xử lý cho đến khi khoản phí cần thiết được thanh toán)
Kho từ vựng tiếng Anh luôn rất phong phú với nhiều từ đồng nghĩa, hầu hết đều chỉ là từ gần nghĩa với những sự khác biệt nhất định về sắc thái, trường hợp sử dụng, mức độ phổ biến,…., người đọc cần nắm rõ bản chất từng từ để có lựa chọn sử dụng chính xác và phù hợp trong văn bản cũng như giao tiếp đời thường. Ali rất hân hạnh được cùng các bạn đồng hành trên con đường tìm hiểu mảng “từ đồng nghĩa” – synonyms, hy vọng bài viết sẽ mang tới cho bạn nhiều điều bổ ích, hẹn gặp lại các bạn trong những bài viết tiếp theo của Alibaba!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
