Bộ từ vựng về chủ đề Shopping không thể thiếu trong IELTS
Như chúng ta có thể thấy, Shopping là 1 chủ đề đang rất phổ biến trong các bài thi IELTS Writing và Speaking gần đây. Alibaba English Center đã tổng hợp tất tần tật các từ vựng IELTS chuyên ngành về chủ đề Shopping ở dưới đây, các bạn cùng tham khảo nhé:
I. Từ vựng IELTS Shopping
| Get into debt | /gɛt ˈɪntə dɛt/ | nợ nần |
| Must – have products | /mʌst – həv ˈprɒdʌkts/ | sản phẩm phải có |
| To be fashion – conscious | /tə bi ˈfæʃən – ˈkɒnʃəs/ | thời trang |
| Compulsive shopper | /kəmˈpʌlsɪv ˈʃɒpə/ | người cuồng mua sắm |
| Fraudulent | /ˈfrɔːdjʊlənt/ | lừa gạt |
| To shop until you drop | /tə ʃɒp ənˈtɪl jʊ drɒp/ | mua sắm thả cửa |
| To slash prices | /tə slæʃ ˈpraɪsɪz/ | đại hạ giá |
| To run an online shop | /tə rʌn ən ˈɒnˌlaɪn ʃɒp/ | điều hành một cửa hàng trực tuyến |
| To save a great deal of time | /tə seɪv ə greɪt diːl əv taɪm/ | tiết kiệm nhiều thời gian |
| Return and exchange policies | /rɪˈtɜːn ənd ɪksˈʧeɪnʤ ˈpɒlɪsiz/ | chính sách đổi trả hàng |
| The popularity of online shopping | /ðə ˌpɒpjʊˈlærɪti əv ˈɒnˌlaɪn ˈʃɒpɪŋ/ | sự phổ biến của việc mua sắm trực tuyến |
| Physical stores | /ˈfɪzɪkəl stɔːz/ | các cửa hàng truyền thống |
| The convenience of shopping on the Internet | /ðə kənˈviːniəns əv ˈʃɒpɪŋ ɒn ði ˈɪntəˌnɛt/ | sự tiện lợi của việc mua sắm trên mạng |
| To create new employment opportunities | /tə kri(ː)ˈeɪt njuː ɪmˈplɔɪmənt ˌɒpəˈtjuːnɪtiz/ | tạo ra các cơ hội việc làm mới |
| The bankruptcy of many traditional retailers | /ðə ˈbæŋkrəptsi əv ˈmɛni trəˈdɪʃənl riːˈteɪləz/ | sự phá sản của nhiều cửa hàng bán lẻ truyền thống |
| The labour market | /ðə ˈleɪbə ˈmɑːkɪt/ | thị trường lao động |
| To reach more customers | /tə riːʧ mɔː ˈkʌstəməz/ | tiếp cận nhiều khách hàng hơn |
| To give people the opportunity to shop 24/7 | /tə gɪv ˈpiːpl ði ˌɒpəˈtjuːnɪti tə ʃɒp 24/7/ | cho mọi người cơ hội mua sắm 24/7 |
| To offer a discount | /tʊ ˈɒfər ə ˈdɪskaʊnt/ | cung cấp mã/chương trình giảm giá |
| Cannot try things on | /ˈkænɒt traɪ θɪŋz ɒn/ | không thể thử món đồ mà bạn muốn mua |
| Knock-down price | /ˈnɒkˈdaʊn praɪs/ | giá cực rẻ |
II. Từ vựng IELTS các loại cửa hàng
| Shopping mall | /ˈʃɒpɪŋ mɔːl/ | trung tâm mua sắm |
| Stall | /stɔːl/ | quầy |
| Boutique | /buːˈtiːk/ | cửa hàng thời trang |
| Food court | /fuːd kɔːt/ | khu ăn uống |
| Bakery | /ˈbeɪkəri/ | tiệm bánh |
| Commercial complex | /kəˈmɜːʃəl ˈkɒmplɛks/ | khu phức hợp |
| Grocery store | /ˈgrəʊsəri stɔː/ | tạp hóa |
| Cafeteria | /ˌkæfɪˈtɪərɪə/ | quán ăn tự phục vụ |
| Department store | /dɪˈpɑːtmənt stɔː/ | bách hoá |
| Butcher | /ˈbʊʧə/ | cửa hàng bán thịt |
| Chain store | /ʧeɪn stɔː/ | chuỗi cửa hàng |
| Drugstore | /ˈdrʌgstɔː/ | tiệm thuốc |
| Newsagents | /ˈnjuːzˌeɪʤ(ə)nts/ | sạp báo |

Bài viết trên đã cung cấp một số từ vựng IELTS về chủ đề Shopping bởi Alibaba English Center. Hy vọng rằng sẽ phần nào giúp các bạn mở rộng kiến thức cho bài thi IELTS sắp tới. Chúc các bạn ôn luyện thật tốt và đạt được kết quả như ý!!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!

