TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG IELTS VỀ CHỦ ĐỀ HEALTH CỰC CHI TIẾT
Health luôn là vấn đề được mọi người quan tâm và đặc biệt là trong xã hội hiện đại ngày nay, vấn đề sức khỏe lại càng được mọi người chú trọng hơn. Hãy cùng Alibaba English Center tìm hiểu về các từ vựng về chủ đề Health xuất hiện nhiều trong cuộc sống hàng ngày và các đề thi IELTS nhé.
1. Từ vựng về chủ đề Health
- excessive consumption of…:việc tiêu thụ quá mức…
- sedentary lifestyles:lối sống thụ động
- fast food – junk food(đồ ăn vặt) – pre-made food (thức ăn được chuẩn bị sẵn)
- to have a healthy diet = to have a balanced diet:có 1 chế độ ăn lành mạnh, cân bằng
- to have an unhealthy diet = to have an imbalanced diet:có 1 chế độ ăn không lành mạnh, không cân bằng
- to take part in = to participate in = to engage in:tham gia vào
- weight gain:sự tăng cân
- weight problems:các vấn đề về cân nặng
- obesity (n):sự béo phì
- childhood obesity = obesity among children: béo phì ở trẻ em
- to take regular exercise:tập thể dục thường xuyên
- physical activity:hoạt động thể chất
- to make healthier food choices:lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn
- public health campaigns: các chiến dịch sức khỏe cộng đồng
- to suffer from various health issues:mắc hàng loạt các vấn đề về sức khỏe

- home-cooked food:thức ăn được nấu tại nhà
- to be at a higher risk of heart diseases:tỷ lệ cao mắc phải bệnh tim
- average life expectancy:tuổi thọ trung bình
- treatment costs:chi phí chữa trị
- the prevalence of fast food and processed food:việc thịnh hành của thức ăn nhanh và các thức ăn được chế biến sẵn.
- to raise public awareness:nâng cao ý thức cộng đồng
- to try to eat more vegetables and fruit:cố gắng ăn nhiều rau củ quả và trái cây
- healthy eating: ăn uống lành mạnh
- health risks: các nguy cơ gây hại cho sức khỏe
- highly addictive ingredients: các thành phần gây nghiện cao
- to improve public health: cải thiện sức khỏe cộng đồng
2. Collocation IELTS thông dụng cho chủ đề Health
- health care (n) chăm sóc sức khỏe
- health issue/problem (n) các vấn đề sức khỏe
- health education (n) giáo dục về sức khỏe
- health centre (n) trung tâm y tế
- to look after one’s health: quan tâm, chăm sóc sức khỏe
- to promote one’s health: có lợi cho sức khỏe
- to damage/harm/ruin one’s health: gây hại cho sức khỏe
- to risk one’s health: (nghĩa bóng) đem sức khỏe ra đánh cược
- common disease (n) căn bệnh phổ biến
- obscure, rare disease (n) bệnh hiếm gặp
- chronic disease (n) bệnh mãn tính
- infectious disease (n)bệnh truyền nhiễm
- to suffer from a disease: chịu đau đớn vì căn bệnh
- the risk of disease: rủi ro bệnh tật
- the spread of (a) disease: sự lây nhiễm của căn bệnh
- the symptoms of a disease: triệu chứng bệnh
- the treatment for/of a disease: cách chữa trị cho bệnh
3. Các câu hỏi thường gặp trong chủ đề Health

- In that ways do you try to stay healthy?
( Bằng những cách đó bạn có cố gắng giữ gìn sức khỏe không?)
- Do you tend to get sick often?
( Bạn có xu hướng bị ốm thường xuyên không?)
- Are you careful about what you eat?
( Bạn có quan tâm đến những cái mà bạn ăn không?)
- How important is a healthy lifestyle for you?
( Một lối sống lành mạnh quan trọng như thế nào đối với bạn?)
- Do you think you are healthy?
( Bạn có nghĩ mình khỏe mạnh không?)
- Do you think more about your health now than when you were younger?
( Bạn có nghĩ nhiều hơn về sức khỏe của bạn bây giờ so với khi bạn còn trẻ?)
- When was the last time you went to check-up at the hospital?
( Lần cuối cùng bạn tới kiểm tra sức khỏe ở bệnh viện là khi nào?)
- Did you have any problems?
( Bạn có bất kì những vấn đề gì không?)
- Do you think people start worrying more about their health as they become older?
( Bạn có nghĩ rằng mọi người bắt đầu quan tâm hơn về sức khỏe của họ khi họ trở nên già hơn ?)
- Why is obesity such a big problem today?
( Tại sao béo phì lại là vấn đề lớn như vậy hiện nay?)
- Do you eat much junk food?
( Bạn có ăn nhiều đồ ăn vặt không)
- What are the most popular ways of keeping healthy in your country?
( Những cách phổ biến nhất để giữ gìn sức khỏe ở đất nước bạn là gì?)
- What is role of government in promoting health care?
( Vai trò của Chính phủ trong việc thúc đẩy chăm sóc sức khỏe là gì?)
- What are the health benifits of playing a sport?
( Những lợi ích sức khỏe của việc chơi 1 môn thể thao là gì?)
- What more do you thing could be done to promote healthy living in your country?
( Bạn có thể làm gì hơn nữa để thúc đẩy cuộc sống lành mạnh ở đất nước bạn)
- Do you have any unhealthy habits?
( Bạn có những thói quen không lành mạnh nào không?)
- In your opinion, what is more important, eating healthy food or doing exercises?
( Theo bạn, điều gì quan trọng hơn, ăn thức ăn lành mạnh hay là tập thể dục ?)
- How can people be encouraged to stay heathy?
( Làm thế nào để mọi người có thể được khuyến khích giữ sức khỏe?)
- What do you do to stay healthy?
( Bạn làm gì để giữ sức khỏe?)
- What is the best way of helping people with an addiction?
( Cách tốt nhất để giúp những người bị nghiện là gì?)
- Is this important to you to eat healthy food?
( Điều đó có quan trọng với bạn để ăn thức ăn lành mạnh không?)
Trên đây là các từ vựng về chủ đề Health xuất hiện nhiều trong cuộc sống hàng ngày và các đề thi . Alibaba English Center hy vọng rằng bạn đã có những kiến thức hữu ích trên con đường chinh phục Tiếng Anh!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
