Top những từ ngữ có thể thay thế “very” thông dụng nhất
“Very” có thể hiểu là “rất/cực kì/vô cùng..” được biết đến như một tính từ cơ bản và thông dụng nhất với cách sử dụng đơn giản và dễ hiểu. Tuy nhiên, việc sử dụng từ “very” nhiều lần trong một đoạn văn hoặc một cuộc hội thoại sẽ khiến vốn tiếng Anh của bạn nghe khá là “amateur” – nghiệp dư trong mắt người bản ngữ. Bởi lẽ điều đó cho thấy vốn từ tiếng Anh còn hạn chế và sự thiếu nhạy bén trong việc sử dụng tiếng Anh cũng như cách diễn đạt vô tình sẽ bị tối nghĩa đi nhiều so với những gì bạn thực sự muốn truyền đạt.

Vậy để cách từ ‘very’ trở nên ‘hay ho’ hơn chúng ta hãy cùng tìm hiểu cách tránh ‘lạm dụng’ tính từ này nhé
| Instead of | You should say | Meaning |
| Very angry | Furious | rất giận dữ |
| Very annoying | Exasperating | rất phiền phức |
| Very boring | Dull | rất chán |
| Very beautiful | Gorgeous | rất đẹp |
| Very bad | Awful | kinh khủng |
| Very big | Enormous, massive | rất to lớn |
| Very bright | Luminous | chói lọi |
| Very careful | Cautious | rất dè dặt |
| Very cold | Freezing, chilly, frosty | rất tuyệt |
| Very clean | Spotless | rất sạch sẽ/ không tì vết |
| Very clear | Obvious | rất rõ ràng |
| Very colorful | Vibrant | rất rực rỡ |
| Very crowded | Bustling | rất đông đúc, nhộn nhịp |
| Very cute | Adorable, lovely | rất đáng yêu |
| Very dirty | Filthy | rất bẩn thỉu |
| Very empty | Desolate | rất trống trải |
| Very friendly | Amiable | rất thân thiện |
| Very funny | Hilarious | rất hài hước |
| Very heavy | Leaden | rất nặng nề |
| Very hungry | Starving, ravenous | rất đói/ chết đói |
| Very kind | Compassionate | thật động lòng |
| Very lazy | Indolent | quá lười |
| Very noisy | Deafening | thật ồn ào |
| Very often | Frequently | rất thường xuyên |
| Very perfect | Flawless | rất tuyệt vời |
| Very poor | Destitute | rất nghèo nàn |
| Very risky | Perilous | rất nguy khốn |
| Very small | Tiny | thật nhỏ |
| Very sure | Certain | rất chắc chắn/ rất hiển nhiên |
| Very talented | Gifted | rất tài năng |
| Very tired | Exhausted, distressed | rất mệt |
| Very ugly | Hideous | rất xấu xí |
| Very upset | Distraught | rất rối trí |
Những biến tấu đôi chút về cách diễn tả trạng thái đi kèm từ “very” sang 1 từ cụ thể cũng là cơ hội để chúng ta ghi nhớ và làm phong phú hơn vốn từ vựng, khiến quá trình học Tiếng Anh ngày càng thú vị và còn giúp chúng ta xóa tan ấn tượng “amateur”, tự tin hơn trong giao tiếp với người bản xứ. Còn chần chừ gì nữa mà không tìm cách ghi nhớ và áp dụng ngay nào.
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
