TẤT TẦN TẬT VỀ ĐẠI TỪ
Đại từ là phần kiến thức rất quan trọng bạn cần nắm được nếu muốn cải thiện trình độ tiếng Anh lên một level mới. Ở bài viết này, Alibaba đã tổng hợp những kiến thức về ĐẠI TỪ dành cho những bạn mong muốn cải thiện vốn Tiếng Anh!

I. 7 LOẠI ĐẠI TỪ PHỔ BIẾN
1. Personal pronouns (Đại từ nhân xưng)
| Ngôi | Chủ ngữ | Tân ngữ | |
| Số ít | Ngôi thứ nhất Ngôi thứ hai Ngôi thứ ba | I You He/She/It | Me You Him/Her/It |
| Số nhiều | Ngôi thứ nhất Ngôi thứ hai Ngôi thứ ba | We You They | Us You Them |
Ex:
– He go to work at 6 a.m.
S (chủ ngữ của động từ)
– My mom gave me a present on my birthday.
S O (tân ngữ trực tiếp của động từ)
– My dad bought me a toy on my 7th birthday.
S O (tân ngữ gián tiếp của động từ)
She can’t live without her smartphone.
S O (tân ngữ của giới từ)

2. Indefinite pronouns
| some- | something, someone, somebody | Someone is coming. |
| any- | anything, anyone, anybody | Anyone can take part in the competition. |
| every- | everything, everyone, everybody | Everybody needs to eat something. |
| no- | nothing, no one, nobody | No one in her company works on Sunday. |
| Khác | all, one, none, another, each… | None of them were suitable for the job. |
3. Possessive pronouns (Đại từ sở hữu)
| Đại từ nhân xưng | Đại từ sở hữu | Tính từ sở hữu |
| I | mine | my |
| you | yours | your |
| he | his | his |
| she | hers | her |
| it | its | its |
| we | ours | our |
| they | theirs | their |
| Minh | Minh’s | Minh’s |
Ex:
Her hat is much more expensive than mine.
(mine = my hat => tránh lặp từ)
4. Reflexive pronouns (Đại từ phản thân)
| Đại từ nhân xưng | Đại từ phản thân |
| I | myself |
| you | yourself / yourselves |
| he | himself |
| she | herself |
| it | itself |
| we | ourselves |
| they | themselves |
Ex: I cut myself.
5. Relative pronouns (Đại từ quan hệ)
Đại từ quan hệ là những đại từ được sử dụng trong mệnh đề quan hệ.
| Đại từ quan hệ | Chức năng trong câu | Ví dụ |
| Who | Chỉ người: S, O | The girl who is talking is my wife. |
| Whom | Chỉ người: O | The people whom my mom is talking to are friends. |
| Which | Chỉ người và vật: S, O | Did he take my cake which I put on the shelf? |
| Whose | Chỉ tính sở hữu: N whose N | Mr. John, whose car is red, is the director. |
| That | Chỉ người và vật: S and O | I love eating chicken which is rich in flavor. |
6. Demonstrative pronouns (Đại từ chỉ định)
| Tính từ chỉ định | Đại từ chỉ định | Đại từ chỉ định số nhiều |
| this | this | these |
| that | that | those |
7. Interrogative pronouns (Đại từ nghi vấn)
| Đại từ nghi vấn | Chức năng trong câu | Ví dụ |
| who | S, O | Who will cook dinner? |
| whose | S, O | Whose car did you lend? |
| what | S, O | What kind of movie do you like to watch? |
| which | S, O | Which flight takes off first? |
Trên đây là những kiến thức về đại từ mà Alibaba đã giới thiệu tới các bạn một cách chính xác nhất và được áp dụng phổ biến vào các văn bản học thuật, đối thoại hằng ngày.
>>> Xem thêm các khóa học hấp dẫn cùng nhiều phần quà hấp dẫn của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia ngay vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
