Từ vựng tiếng Anh chủ đề Jobs
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Jobs

Lại là đội ngũ ALIBABA ENGLISH CENTER đây anh em. Ngày hôm nay chúng ta sẽ cùng học về chủ đề mà rất là thiết thực với anh em nhé. Đó là chủ đề “Job” , ai cũng sẽ phải có cho mình một công việc nhưng đã ai tìm hiểu công việc đó như thế nào chưa. Vậy thì ngay bây giờ hãy cùng ALIBABA ENGLISH CENTER cùng các bạn tìm hiều về chủ đề này nhé
- Từ vựng phổ thông về chủ đề Job
- Job (Công việc): /dʒɒb/ – Công việc, nghề nghiệp
Dịch nghĩa: Công việc mà một người làm để kiếm sống hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
- Employment (Việc làm): /ɪmˈplɔɪmənt/ – Việc làm, tình trạng làm việc
Dịch nghĩa: Tình trạng có công việc hoặc làm việc.
- Career (Sự nghiệp): /kəˈrɪər/ – Sự nghiệp, đường nghiệp
Dịch nghĩa: Chuỗi các công việc liên tục mà một người làm trong một lĩnh vực cụ thể.
- Occupation (Nghề nghiệp): /ˌɒkjʊˈpeɪʃən/ – Nghề nghiệp
Dịch nghĩa: Một loại công việc, nghề mà một người làm.
- Position (Vị trí): /pəˈzɪʃən/ – Vị trí, chức vụ
Dịch nghĩa: Vị trí hoặc chức vụ mà một người có trong tổ chức hoặc cộng đồng.
- Salary (Lương): /ˈsæləri/ – Lương
Dịch nghĩa: Số tiền mà một người nhận được đối với công việc họ làm, thường được thanh toán hàng tháng.
- Wage (Lương theo giờ): /weɪdʒ/ – Lương theo giờ
Dịch nghĩa: Số tiền trả cho một giờ làm việc.
- Promotion (Thăng chức): /prəˈməʊʃən/ – Thăng chức
Dịch nghĩa: Hành động hoặc quá trình thăng chức lên một vị trí cao hơn.
- Resume (Sơ yếu lý lịch): /ˈrez.əˌmeɪ/ – Sơ yếu lý lịch, CV
Dịch nghĩa: Tài liệu tóm tắt về quá trình học vấn, kinh nghiệm làm việc và kỹ năng của một người khi tìm việc.
- Interview (Phỏng vấn): /ˈɪn.tə.vjuː/ – Phỏng vấn
Dịch nghĩa: Cuộc trò chuyện giữa người tuyển dụng và ứng viên để đánh giá khả năng và kinh nghiệm của ứng viên.
- Colleague (Đồng nghiệp): /ˈkɒliːɡ/ – Đồng nghiệp
Dịch nghĩa: Người làm cùng một công ty hoặc tổ chức.
- Employee (Nhân viên): /ɪmˈplɔɪ.iː/ – Nhân viên
Dịch nghĩa: Người làm việc cho một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
- Boss (Sếp): /bɒs/ – Sếp, người quản lý
Dịch nghĩa: Người đứng đầu, quản lý của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
- Entrepreneur (Doanh nhân): /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/ – Doanh nhân
Dịch nghĩa: Người sáng lập và quản lý doanh nghiệp của mình.
- Workplace (Nơi làm việc): /ˈwɜːkpleɪs/ – Nơi làm việc
Dịch nghĩa: Địa điểm mà người ta làm việc, thường là văn phòng, nhà máy hoặc cửa hàng.
- Shift (Ca làm việc): /ʃɪft/ – Ca làm việc
Dịch nghĩa: Khoảng thời gian cụ thể trong một ngày làm việc.
- Freelancer (Người làm việc tự do): /ˈfriː.lænsər/ – Người làm việc tự do
Dịch nghĩa: Người làm việc độc lập không thuộc sự quản lý cố định của một tổ chức.
- Deadline (Hạn chót): /ˈdedˌlaɪn/ – Hạn chót
Dịch nghĩa: Thời hạn cuối cùng để hoàn thành một công việc.
- Overtime (Làm thêm giờ): /ˈoʊvərˌtaɪm/ – Làm thêm giờ
Dịch nghĩa: Thời gian làm việc ngoài giờ làm việc chính thức.
- Retirement (Nghỉ hưu): /rɪˈtaɪəmənt/ – Nghỉ hưu
Dịch nghĩa: Sự rút lui khỏi thị trường lao động sau khi đạt đến tuổi nghỉ hưu.
- Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Job theo ngành nghề
- Ngành Kinh Doanh (Business)
- Manager (Quản lý): /ˈmæn.ɪ.dʒər/
- Executive (Nhà quản lý cấp cao): /ɪɡˈzek.jə.tɪv/
- Entrepreneur (Doanh nhân): /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/
- Consultant (Tư vấn): /kənˈsʌl.tənt/
- Accountant (Kế toán): /əˈkaʊn.tənt/
- Ngành Công Nghệ Thông Tin (Information Technology)
- Programmer (Lập trình viên): /ˈproʊ.ɡræm.ər/
- Developer (Nhà phát triển): /dɪˈvel.ə.pər/
- Database Administrator (Quản trị cơ sở dữ liệu): /ˈdeɪ.təˌbeɪs ədˈmɪn.ɪ.streɪ.tər/
- Network Engineer (Kỹ sư mạng): /ˈnet.wɜːrk ˌɪn.dʒɪˈnɪr/
- Cybersecurity Analyst (Chuyên gia an ninh mạng): /ˈsaɪ.bər.sɪˌkjʊər.ə.ti ˈæ.nə.lɪst/
- Ngành Y Tế (Healthcare)
- Doctor (Bác sĩ): /ˈdɑːk.tər/
- Nurse (Y tá): /nɝːs/
- Pharmacist (Dược sĩ): /ˈfɑːr.mə.sɪst/
- Surgeon (Bác sĩ phẫu thuật): /ˈsɜːr.dʒən/
- Therapist (Bác sĩ trị liệu): /ˈθer.ə.pɪst/
- Ngành Giáo Dục (Education)
- Teacher (Giáo viên): /ˈtiː.tʃər/
- Principal (Hiệu trưởng): /ˈpraɪn.sə.pəl/
- Counselor (Tư vấn học đường): /ˈkaʊn.səl.ər/
- Librarian (Thủ thư): /laɪˈbrer.i.ən/
- Educational Psychologist (Nhà tâm lý học giáo dục): /ˌedʒ.əˈkeɪ.ʒənəl saɪ.kɒl.ə.dʒɪst/
- Ngành Nghệ Thuật và Truyền Thông (Arts and Communication)
- Journalist (Nhà báo): /ˈdʒɜːr.nə.lɪst/
- Graphic Designer (Nhà thiết kế đồ họa): /ˈɡræf.ɪk dɪˈzaɪ.nər/
- Film Director (Đạo diễn phim): /fɪlm dɪˈrek.tər/
- Public Relations Specialist (Chuyên gia quan hệ công chúng): /ˈpʌb.lɪk rɪˈleɪ.ʃənz ˈspeʃ.ə.lɪst/
- Musician (Nhạc sĩ): /mjuˈzɪʃ.ən/
- Ngành Nông Nghiệp và Môi Trường (Agriculture and Environment)
- Farmer (Nông dân): /ˈfɑːr.mər/
- Agronomist (Nhà nông học): /əˈɡrɒn.ə.mɪst/
- Environmental Scientist (Nhà khoa học môi trường): /ɪnˌvaɪ.rənˈment.əl ˈsaɪən.tɪst/
- Forester (Người làm việc trong lâm nghiệp): /ˈfɒr.ɪ.stər/
- Landscaper (Nhà thiết kế cảnh quan): /ˈlænd.skeɪ.pər/
- Ngành Xây Dựng và Kiến Trúc (Construction and Architecture)
- Architect (Kiến trúc sư): /ˈɑːr.kɪ.tɛkt/
- Civil Engineer (Kỹ sư xây dựng): /ˈsɪv.əl ˌɛn.dʒɪˈnɪr/
- Construction Manager (Quản lý xây dựng): /kənˈstrʌk.ʃən ˈmæn.ɪ.dʒər/
- Electrician (Thợ điện): /ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/
- Plumber (Thợ sửa ống nước): /ˈplʌm.bər/
- Ngành Khoa Học và Nghiên Cứu (Science and Research)
- Research Scientist (Nhà nghiên cứu khoa học): /rɪˈsɜːrtʃ ˈsaɪən.tɪst/
- Biologist (Nhà sinh học): /baɪˈɒl.ə.dʒɪst/
- Chemist (Nhà hóa học): /ˈkem.ɪst/
- Physicist (Nhà vật lý): /ˈfɪz.ɪ.sɪst/
- Mathematician (Nhà toán học): /ˌmæθ.ə.məˈtɪʃ.ən/
- Ngành Tài Chính và Ngân Hàng (Finance and Banking)
- Financial Analyst (Chuyên viên phân tích tài chính): /faɪˈnæn.ʃəl ˈæl.əst/
- Banker (Nhân viên ngân hàng): /ˈbæŋk.ər/
- Investment Banker (Nhân viên ngân hàng đầu tư): /ɪnˈvest.mənt ˈbæŋk.ər/
- Auditor (Kiểm toán viên): /ˈɔː.dɪt.ər/
- Actuary (Nhà phân tích bảo hiểm): /ˈæk.tju.ər.i/
- Ngành Dịch Vụ và Du Lịch (Service and Hospitality)
- Waiter/Waitress (Người phục vụ): /ˈweɪ.tər/ /ˈweɪ.trɪs/
- Chef (Đầu bếp): /ʃef/
- Hotel Manager (Quản lý khách sạn): /hoʊˈtel ˈmæn.ɪ.dʒər/
- Flight Attendant (Tiếp viên hàng không): /flaɪt əˈtɛn.dənt/
- Tour Guide (Hướng dẫn viên du lịch): /tʊər gaɪd/
- Ngành Luật và An Ninh
- Lawyer (Luật sư): /ˈlɔɪ.ər/
- Police Officer (Cảnh sát): /pəˈlis ˈɔfɪsər/
- Detective (Thám tử): /dɪˈtɛk.tɪv/
- Paralegal (Trợ lý pháp lý): /ˈpær.əˌliː.ɡəl/
- Security Guard (Bảo vệ): /sɪˈkjʊr.ə.ti ɡɑrd/
- Ngành Thể Thao và Giải Trí
- Athlete (Vận động viên): /ˈæθ.liːt/
- Coach (Huấn luyện viên): /koʊtʃ/
- Sports Broadcaster (Phát thanh viên thể thao): /spɔrts ˈbrɔːdˌkæs.tər/
- Actor/Actress (Diễn viên nam/nữ): /ˈæk.tər/ /ˈæk.trəs/
- Entertainer (Nghệ sĩ giải trí): /ˌɪn.tərˈteɪ.nər/
- Ngành Tự Doanh và Thương Mại (Self-Employed and Commerce)
- Freelancer (Người làm việc tự do): /ˈfriːˌlænsər/
- Business Owner (Chủ doanh nghiệp): /ˈbɪz.nɪs ˈoʊ.nər/
- Retailer (Người bán lẻ): /ˈriːˌteɪlər/
- Wholesaler (Người bán sỉ): /ˈhoʊlˌseɪ.lər/
- Importer/Exporter (Người nhập khẩu/xuất khẩu): /ɪmˈpɔːrtər/ /ˌɛkˈspɔːrtər/
- Ngành Thực Phẩm và Dịch Vụ Ăn Uống (Food and Beverage)
- Chef de Cuisine (Đầu bếp trưởng): /ʃef də kuːzin/
- Sommelier (Chuyên gia rượu vang): /ˌsʌməlˈjeɪ/
- Barista (Người pha cà phê chuyên nghiệp): /bəˈrɪs.tə/
- Caterer (Người cung cấp dịch vụ tiệc): /ˈkeɪ.tər.ɚ/
- Waitstaff (Nhân viên phục vụ): /ˈweɪtstæf/
- Ngành Marketing và Quảng Cáo (Marketing and Advertising)
- Marketing Manager (Quản lý tiếp thị): /ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈmænɪdʒər/
- Advertising Executive (Nhà quảng cáo): /ˈæd.və.taɪ.zɪŋ ɪɡˈzek.jə.tɪv/
- Social Media Manager (Quản lý truyền thông xã hội): /ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈmænɪdʒər/
- Brand Ambassador (Đại sứ thương hiệu): /brænd æmˈbæsədər/
- Copywriter (Người viết quảng cáo): /ˈkɒp.iˌraɪ.tər/
- Ngành Ngôn Ngữ và Biên Phiên
- Translator (Dịch giả): /trænsˈleɪ.tər/
- Interpreter (Phiên dịch viên): /ɪnˈtɜːr.prə.tər/
- Editor (Biên tập viên): /ˈɛdɪtər/
- Proofreader (Người đọc và sửa lỗi): /ˈpruːfriːdər/
- Content Creator (Người tạo nội dung): /ˈkɒntɛnt kriːˈeɪt
- Cụm từ vựng về chủ để Job
- Full-time job
Dịch nghĩa: Công việc toàn thời gian
- Part-time job
Dịch nghĩa: Công việc bán thời gian
- Flexible hours
Dịch nghĩa: Giờ làm linh hoạt
- Career advancement
Dịch nghĩa: Thăng tiến trong sự nghiệp
- Work experience
Dịch nghĩa: Kinh nghiệm làm việc
- Job application
Dịch nghĩa: Đơn xin việc
- Salary negotiation
Dịch nghĩa: Đàm phán về lương
- Professional development
Dịch nghĩa: Phát triển chuyên nghiệp
- Job market
Dịch nghĩa: Thị trường lao động
- Job interview
Dịch nghĩa: Phỏng vấn việc làm
- Resume/CV
Dịch nghĩa: Sơ yếu lý lịch/CV
- Cover letter
Dịch nghĩa: Thư xin việc
- References
Dịch nghĩa: Thông tin người giới thiệu
- Job satisfaction
Dịch nghĩa: Sự hài lòng trong công việc
- Employee benefits
Dịch nghĩa: Phúc lợi cho nhân viên
- Overtime pay
Dịch nghĩa: Tiền làm thêm giờ
- Annual leave
Dịch nghĩa: Ngày nghỉ hàng năm
- Sick leave
Dịch nghĩa: Ngày nghỉ ốm
- Retirement plan
Dịch nghĩa: Kế hoạch nghỉ hưu
- Job security
Dịch nghĩa: Bảo đảm việc làm
- Company culture
Dịch nghĩa: Văn hóa công ty
- Remote work/Telecommuting
Dịch nghĩa: Làm việc từ xa
- Teamwork
Dịch nghĩa: Làm việc nhóm
- Networking
Dịch nghĩa: Mạng lưới quan hệ
- Job opening
Dịch nghĩa: Cơ hội việc làm
- Job fair
Dịch nghĩa: Hội chợ việc làm
- Freelance work
Dịch nghĩa: Công việc tự do
- Career path
Dịch nghĩa: Đường sự nghiệp
- Skill set
Dịch nghĩa: Bộ kỹ năng
- Job posting
Dịch nghĩa: Đăng tin tuyển dụng
- Promotion opportunity
Dịch nghĩa: Cơ hội thăng chức
- Job description
Dịch nghĩa: Mô tả công việc
- Workplace diversity
Dịch nghĩa: Đa dạng văn hóa ở nơi làm việc
- Commute time
Dịch nghĩa: Thời gian đi lại từ nhà đến nơi làm việc
- Probation period
Dịch nghĩa: Thời gian thử việc
- Job burnout
Dịch nghĩa: Cảm giác kiệt sức với công việc
- Time management
Dịch nghĩa: Quản lý thời gian
- Remote collaboration
Dịch nghĩa: Hợp tác từ xa
- Staff meeting
Dịch nghĩa: Cuộc họp nhân sự
- Deadline pressure
Dịch nghĩa: Áp lực hạn chót
- Job performance
Dịch nghĩa: Hiệu suất làm việc
- Task delegation
Dịch nghĩa: Phân công công việc
- Work-life balance
Dịch nghĩa: Cân bằng giữa công việc và cuộc sống
- Career goals
Dịch nghĩa: Mục tiêu sự nghiệp
- Work ethic
Dịch nghĩa: Đạo đức làm việc
- Performance review
Dịch nghĩa: Đánh giá hiệu suất
- Time off
Dịch nghĩa: Nghỉ phép
- Job shadowing
Dịch nghĩa: Theo dõi công việc
- Employment contract
Dịch nghĩa: Hợp đồng lao động
- Job outlook
Dịch nghĩa: Triển vọng việc làm
- Câu hỏi về chủ đề Job
- What is your current job?
Dịch nghĩa: Bạn đang làm công việc gì hiện tại?
- Can you describe your typical workday?
Dịch nghĩa: Bạn có thể mô tả một ngày làm việc tiêu biểu của mình không?
- What made you choose this profession?
Dịch nghĩa: Điều gì đã khiến bạn chọn ngành nghề này?
- What skills are essential for your job?
Dịch nghĩa: Những kỹ năng nào là quan trọng đối với công việc của bạn?
- How do you handle job-related stress?
Dịch nghĩa: Bạn xử lý như thế nào khi phải đối mặt với căng thẳng liên quan đến công việc?
- Have you ever faced a challenging situation at work? How did you handle it?
Dịch nghĩa: Bạn đã từng gặp tình huống khó khăn nào ở nơi làm việc chưa? Bạn đã xử lý nó như thế nào?
- What are your long-term career goals?
Dịch nghĩa: Mục tiêu sự nghiệp dài hạn của bạn là gì?
- How do you stay updated with industry trends in your field?
Dịch nghĩa: Bạn duy trì cập nhật với xu hướng ngành nghề trong lĩnh vực của mình như thế nào?
- What do you enjoy most about your job?
Dịch nghĩa: Bạn thích nhất điều gì trong công việc của mình?
- How do you prioritize tasks and manage your time at work?
Dịch nghĩa: Bạn ưu tiên công việc và quản lý thời gian làm việc như thế nào?
- What advice would you give to someone starting their career in your field?
Dịch nghĩa: Bạn sẽ đưa lời khuyên gì cho người bắt đầu sự nghiệp trong lĩnh vực của bạn?
- How important is work-life balance for you?
Dịch nghĩa: Cân bằng giữa công việc và cuộc sống quan trọng đối với bạn như thế nào?
- Do you have a preferred leadership style in the workplace?
Dịch nghĩa: Bạn có phong cách lãnh đạo ưa thích nào khi làm việc?
- What motivates you to perform well in your job?
Dịch nghĩa: Điều gì thúc đẩy bạn làm việc hiệu quả trong công việc của mình?
- Have you ever had to resolve a conflict with a colleague? How did you handle it?
Dịch nghĩa: Bạn đã từng phải giải quyết xung đột với đồng nghiệp chưa? Bạn đã xử lý nó như thế nào?
- How do you see the future of your industry evolving?
Dịch nghĩa: Bạn nhìn nhận như thế nào về sự phát triển của ngành nghề của bạn trong tương lai?
- What is the most challenging aspect of your job?
Dịch nghĩa: Khía cạnh khó khăn nhất của công việc của bạn là gì?
- How do you keep yourself motivated on a daily basis?
Dịch nghĩa: Bạn giữ cho bản thân mình đầy đủ động lực hàng ngày như thế nào?
- How do you handle feedback, both positive and constructive?
Dịch nghĩa: Bạn xử lý phản hồi, cả tích cực và xây dựng, như thế nào?
- What skills or qualities do you believe are essential for success in your field?
Dịch nghĩa: Bạn tin rằng những kỹ năng hoặc phẩm chất nào là quan trọng để thành công trong lĩnh vực của bạn?
- Câu hỏi IELTS về chủ đề Job
- What is your current job?
Gợi ý câu trả lời: “I am currently working as a marketing specialist for a multinational company.”
- Do you enjoy your job? Why or why not?
Gợi ý câu trả lời: “Yes, I enjoy my job because it allows me to be creative and work on interesting projects. I also appreciate the collaborative environment in my workplace.”
- What are the most important skills for success in your job?
Gợi ý câu trả lời: “In my job, communication skills and the ability to think strategically are crucial. Additionally, staying updated on industry trends is essential.”
- How do you see your career progressing in the next 5 years?
Gợi ý câu trả lời: “I envision myself taking on more leadership responsibilities and possibly moving into a managerial role. Continuous learning and professional development are key aspects of my future plans.”
- What do you think are the advantages and disadvantages of working in a team?
Gợi ý câu trả lời: “Working in a team offers the advantage of diverse perspectives and collective problem-solving. However, challenges may arise in terms of coordinating tasks and managing different work styles.”
- How important is work-life balance for you?
Gợi ý câu trả lời: “Maintaining a healthy work-life balance is crucial for my well-being. It ensures that I can be productive at work while also having time for personal interests and family.”
- What factors do you consider when choosing a job?
Gợi ý câu trả lời: “When choosing a job, I consider factors such as the company’s values, growth opportunities, and the alignment of the job responsibilities with my skills and interests.”
- How do you handle stress at work?
Gợi ý câu trả lời: “I manage stress by prioritizing tasks, setting realistic goals, and taking short breaks when needed. Additionally, maintaining open communication with colleagues helps in creating a supportive work environment.”
- Do you think job satisfaction is more important than salary? Why or why not?
Gợi ý câu trả lời: “While salary is important, job satisfaction plays a significant role in long-term career happiness. A fulfilling job can lead to increased motivation and overall well-being.”
- How has your education and training prepared you for your current job?
Gợi ý câu trả lời: “My education provided me with a solid foundation in the theoretical aspects of my field, and additional training has equipped me with practical skills that are directly applicable to my job.”
- Idioms về chủ đề Job
- Burn the midnight oil
Dịch nghĩa: Làm việc khuya, thường là để hoàn thành một dự án hay công việc quan trọng.
- Hit the ground running
Dịch nghĩa: Bắt đầu một công việc mới một cách nhanh chóng và năng động.
- Keep your nose to the grindstone
Dịch nghĩa: Tập trung và làm việc chăm chỉ.
- Bite the bullet
Dịch nghĩa: Chấp nhận hoặc đối mặt với một tình huống khó khăn hay đau khổ.
- Jump on the bandwagon
Dịch nghĩa: Tham gia vào một xu hướng hoặc ý kiến phổ biến.
- Get your foot in the door
Dịch nghĩa: Bắt đầu một cơ hội mới hay một sự nghiệp bằng cách đầu tiên tham gia vào một vị trí hay tổ chức.
- Cutting corners
Dịch nghĩa: Thực hiện một công việc một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí, thường là một cách không đầy đủ.
- The ball is in your court
Dịch nghĩa: Là quyết định của bạn, bạn là người đưa ra quyết định tiếp theo.
- Wear many hats
Dịch nghĩa: Có nhiều trách nhiệm và nhiệm vụ trong công việc hoặc cuộc sống.
- Go the extra mile
Dịch nghĩa: Làm hơn những gì được yêu cầu, đi sâu hơn vào công việc.
- All hands on deck
Dịch nghĩa: Tất cả mọi người đều được yêu cầu tham gia để giúp đỡ hay làm một công việc nào đó.
- Hit the nail on the head
Dịch nghĩa: Nói hoặc làm chính xác đến từng chi tiết.
- Climb the corporate ladder
Dịch nghĩa: Tiến thăng trong sự nghiệp, đạt được các vị trí quan trọng hơn.
- Throw in the towel
Dịch nghĩa: Từ bỏ, dừng lại hay chấm dứt một cố gắng hay công việc nào đó.
- Get the sack
Dịch nghĩa: Bị sa thải từ công việc.
- Have a finger in every pie
Dịch nghĩa: Tham gia vào nhiều dự án hay hoạt động khác nhau.
- In the hot seat
Dịch nghĩa: Trong tình huống khó khăn hay căng thẳng, thường là trong một vị trí lãnh đạo.
- Be on the same page
Dịch nghĩa: Hiểu biết hoặc đồng thuận với người khác về một vấn đề cụ thể.
- Pull strings
Dịch nghĩa: Sử dụng ảnh hưởng hay quyền lực cá nhân để đạt được điều gì đó.
- Throw a wrench in the works
Dịch nghĩa: Gây trở ngại hay khó khăn trong quá trình thực hiện một kế hoạch hay dự án.
- Leave no stone unturned
Dịch nghĩa: Kiểm tra hay nghiên cứu mọi khía cạnh, không để sót một điều gì.
- Read between the lines
Dịch nghĩa: Hiểu được ý định hay thông điệp ẩn sau những gì được nói hay viết.
- Get the show on the road
Dịch nghĩa: Bắt đầu một dự án hay sự kiện.
- Go down in flames
Dịch nghĩa: Thất bại hoặc kết thúc một cách đầy thất bại.
- Be in someone’s shoes
Dịch nghĩa: Hiểu được tình hình hay cảm nhận từ góc nhìn của người khác.
- Call it a day
Dịch nghĩa: Kết thúc công việc cho một ngày nhất định.
- Grind to a halt
Dịch nghĩa: Dừng lại một cách đột ngột.
- Cut to the chase
Dịch nghĩa: Đi thẳng vào vấn đề chính, không mất thời gian.
- Roll up one’s sleeves
Dịch nghĩa: Chuẩn bị làm việc chăm chỉ.
- Learn the ropes
Dịch nghĩa: Học cách làm một công việc hay nhiệm vụ cụ thể.
- Hit a snag
Dịch nghĩa: Gặp phải một vấn đề hoặc khó khăn đột ngột.
- Play hardball
Dịch nghĩa: Đối đầu một cách quyết liệt trong thương lượng hay cuộc sống.
- Hold all the cards
Dịch nghĩa: Kiểm soát tất cả các quyền lực hay yếu tố quan trọng trong một tình huống.
- Burn bridges
Dịch nghĩa: Hủy bỏ tất cả các mối quan hệ hay cơ hội trong tương lai.
- Pass the buck
Dịch nghĩa: Truyền trách nhiệm hay tình trạng khó khăn cho người khác.
- Have a lot on one’s plate
Dịch nghĩa: Có nhiều việc cần làm hay nhiệm vụ để giải quyết.
- Cash in one’s chips
Dịch nghĩa: Nghỉ hưu hay rời khỏi một tình huống, thường là cuộc sống.
- Hit the glass ceiling
Dịch nghĩa: Đối mặt với sự hạn chế về sự thăng tiến trong công việc.
- Go the way of the dodo
Dịch nghĩa: Trở nên hiếm hoặc tuyệt chủng, thường do không còn được sử dụng.
- Bark up the wrong tree
Dịch nghĩa: Tìm kiếm giải pháp hay câu trả lời ở nơi sai.
- Up in the air
Dịch nghĩa: Chưa quyết định, không rõ ràng.
- Blue-collar worker
Dịch nghĩa: Người lao động chân tay, thường làm việc trong môi trường sản xuất.
- White-collar worker
Dịch nghĩa: Người lao động trí óc, thường làm việc trong lĩnh vực văn phòng.
- Red tape
Dịch nghĩa: Thủ tục birocratic hay quy định rườm rà làm chậm trễ quá trình.
- Ride shotgun
Dịch nghĩa: Ngồi bên cạnh tài xế trong xe hơi, thường là người giúp đỡ.
- Bigwig
Dịch nghĩa: Người quyền lực, người có địa vị quan trọng.
- Throw someone a curveball
Dịch nghĩa: Gây bất ngờ hoặc thách thức cho người khác.
- Pass with flying colors
Dịch nghĩa: Hoàn thành một nhiệm vụ hay kiểm tra với thành công và xuất sắc.
- On the back burner
Dịch nghĩa: Được đặt ở vị trí ưu tiên thấp, không được quan tâm lắm.
- Throw one’s hat in the ring
Dịch nghĩa: Tham gia vào một cuộc thi hay cuộc tranh luận.
Chúng ta cùng nhau học về những từ vựng xung quanh chủ đề Job rồi nhỉ. Chúng ta cũng có thể biết được rằng công việc mà chúng ta đã là, đang làm, và sắp làm nó là gì rồi đúng không. Công việc sẽ là một công cụ để kiêm thêm thu nhập còn ALIBABA ENGLISH CENTER sẽ là bước đệm để các bạn thực hiện điều đó. Chúc tất cả các bạn có thể thực hiện được công việc mong muốn của mình nhé.
