250+ TÊN TIẾNG ANH HAY NHẤT DÀNH CHO NỮ

Bạn đang tìm kiếm một tên tiếng Anh hay dành cho nữ? Bạn thắc mắc tên tiếng Anh của mình là gì? Nếu bạn đang tìm kiếm những tên tiếng Anh ý nghĩa dành cho nam thì bạn không nên bỏ qua bài viết này. Trong thời đại phát triển và hội nhập, tiếng Anh dần trở thành một phần tất yếu trong cuộc sống, nếu bạn có một cái tên hay và ý nghĩa sẽ tạo điểm ấn tượng tốt với người đối diện. Ngoài ra nếu bạn làm ở một môi trường cần tiếng Anh, thì tên tiếng Anh sẽ phần nào thể hiện chuyên nghiệp của bạn.

Trong bài viết này, ALIBABA sẽ giới thiệu cho bạn về những tiếng Anh hay nhất, ý nghĩa nhất, “chanh sả” nhất dành cho nữ được phân loại theo những ý nghĩa và mục đích khác nhau. Cùng theo dõi bài viết của chúng mình để tham khảo nhé!

1. Tên tiếng Anh phổ biến dành cho nữ

Taylor: gái thời trang

Natalie: sinh nhật của Chúa,biểu thị cho sự may mắn, an lành.

Allison: quý tộc, một cô gái tốt bụng, đáng tin cậy nhất.

Elle: ánh sáng rực rỡ.

Quinn: nhà lãnh đạo tài ba

Mila: sự duyên dáng, thân yêu của một cô gái phúc hậu.

Maya: trong sáng, thơ mộng và huyền bí.

Cara: tình yêu vô bờ bến, một người yêu dấu.

Constance: dành cho cô gái có sự kiên định, lập trường vững vàng.

Sophia: thông minh yêu đọc sách, chăm chỉ học hành.

Sadie: công chúa đáng yêu

Beatrice: người mang niềm vui. Hãy đặt tên là Beatrice nếu bạn thích mình có cuộc sống cao cả, lương thiện, mang niềm vui đến cho người khác.

Paige: người chăm chỉ, siêng năng, biểu thị của sự thành công.

Madeline: cô gái tài năng, dễ thương.

Tên tiếng Anh nữ gắn với loài hoa

Bạn là người yêu hoa, vậy hãy để ALIBABA gợi ý cho bạn tên của những đóa hoa mang đầy sắc màu, ngát hương thơm để bạn có thể lựa chọn cho mình một cái tên ý nghĩa, phù hợp. Dưới đây là một số gợi ý dành cho bạn về những cái tên như thế!

Aboli: chỉ chung là hoa (tiếng Hindu)

Kusum: chỉ chung là hoa

Daisy: Hoa cúc

Willow: Chỉ cây liễu mảnh mai, duyên dáng.

Lilian: Loài hoa huệ tây quý phái, sang trọng.

Sunflower: Hoa hướng dương.

Camellia: Hoa trà.

Lil: Loài hoa huệ tây quý phái, sang trọng.

Lotus: Hoa sen.

Rosalind: Hoa hồng.

Lilybelle: Đóa hoa huệ xinh đẹp.

Juhi: thuộc họ hoa nhài

Lily: Loài hoa huệ tây quý phái, sang trọng.

Rose: Hoa hồng.

Lilla: Loài hoa huệ tây quý phái, sang trọng.

Calantha: để chỉ một đóa hoa đang thì nở rộ khoe sắc.

Morela: Hoa mai

Violet: Một loại hoa màu tím xanh đầy xinh xắn.

Dahlia: Hoa thược dược.

Iris: Hoa diên vỹ biểu hiển của lòng dũng cảm, sự trung thành và khôn ngoan.

Jasmine: Hoa nhài tinh khiết.

Flora: Để chỉ đóa hoa kiều diễm.

Tên tiếng Anh nữ thể hiện tự sang trọng, mạnh mẽ

Gemma: Một viên ngọc quý.

Valeria: Sự mạnh mẽ, khỏe mạnh.

Andrea: Mạnh mẽ, kiên cường.

Ruby: Ngọc ruby mang sắc đỏ quyến rũ.

Odette (hay Odile): Sự giàu sang.

Margaret: Ngọc trai.

Louisa: Chiến binh nổi tiếng.

Edith: Sự thịnh vượng trong chiến tranh.

Tên tiếng Anh cho nữ mang ý nghĩa là niềm vui, niềm tin, hi vọng, tình bạn và tình yêu

Viva: sự sống, sống động

Ermintrude – được yêu thương trọn vẹn

Esperanza – hy vọng

Vivian: sự sống, sống động

Zelda – hạnh phúc

Fidelia: niềm tin

Verity: sự thật

Philomena – được yêu quý nhiều

Vera – niềm tin

Grainne – tình yêu

Kerenza – tình yêu, sự trìu mến

Giselle – lời thề

Alethea: sự thật

Winifred – niềm vui và hòa bình

Amity – tình bạn

Edna – niềm vui

Farah – niềm vui, sự hào hứng

Letitia – niềm vui

Oralie – ánh sáng đời tôi

Edna – niềm vui

Tên tiếng Anh cho nữ với ý nghĩa cao quý, nổi tiếng, may mắn, giàu sang

Elysia – được ban phúc, được chúc phước

Helga – được ban phước

Adelaide– người phụ nữ có xuất thân cao quý

Gladys – công chúa

Adela: cao quý

Adele – cao quý

Gwyneth – may mắn, hạnh phúc

Felicity – vận may tốt lành

Almira – công chúa

Mirabel – tuyệt vời

Odette– sự giàu có

Alva – cao quý, cao thượng

Ariadne– rất cao quý, thánh thiện

Odile – sự giàu có

Xavia – tỏa sáng

Martha – quý cô, tiểu thư

Donna – tiểu thư

Florence – nở rộ, thịnh vượng

Genevieve – tiểu thư, phu nhân của mọi người

Elfleda – mỹ nhân cao quý

Hypatia – cao (quý) nhất

Milcah – nữ hoàng

Ladonna – tiểu thư

Orla – công chúa tóc vàng

Cleopatra – vinh quang của cha, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập

Phoebe – tỏa sáng

Rowena – danh tiếng, niềm vui

Adelia – người phụ nữ có xuất thân cao quý

Pandora – được ban phước (trời phú) toàn diện

Arianne – rất cao quý, thánh thiện

Meliora – tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn

Olwen – dấu chân được ban phước (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)

Tên tiếng Anh cho nữ với ý nghĩa theo màu sắc, đá quý

Diamond – kim cương (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)

Sienna – đỏ

Jade – đá ngọc bích

Scarlet – đỏ tươi

Margaret – ngọc trai

Pearl – ngọc trai

Kiera – cô gái tóc đen

Melanie – đen

Gemma – ngọc quý

Ruby – đỏ, ngọc ruby

Tên tiếng Anh cho nữ với ý nghĩa tôn giáo

Elizabeth – lời thề của Chúa/Chúa đã thề

Ariel – chú sư tử của Chúa

Emmanuel – Chúa luôn ở bên ta

Jesse – món quà của Yah

Dorothy – món quà của Chúa

Tên tiếng Anh cho nữ với ý nghĩa đem lại hạnh phúc, may mắn

Amanda – được yêu thương, xứng đáng với tình yêu

Hilary – vui vẻ

Irene – hòa bình

Beatrix – hạnh phúc, được ban phước

Gwen – được ban phước

Serena – tĩnh lặng, thanh bình

Vivian – hoạt bát

Helen – mặt trời, người tỏa sáng

Victoria – chiến thắng

Tên tiếng Anh cho nữ đem lại sự mạnh mẽ, kiên cường

Dưới đây sẽ là những cái tên toát lên sự mạnh mẽ, kiên cường dành cho bạn!

Bridget – sức mạnh, người nắm quyền lực

Andrea – mạnh mẽ, kiên cường

Valerie – sự mạnh mẽ, khỏe mạnh

Alexandra – người trấn giữ, người bảo vệ

Louisa – chiến binh nổi tiếng

Matilda – sự kiên cường trên chiến trường

Edith – sự thịnh vượng trong chiến tranh

Hilda – chiến trường

Tên tiếng Anh cho nữ gắn với thiên nhiên

Nếu bạn là một người yêu thiên nhiên hay đơn giản chỉ là thích sự tự nhiên thì những cái tên sau đây chính xác là dành cho bạn!

Anthea – như hoa

Aurora – bình minh

Sterling – ngôi sao nhỏ

Eirlys – hạt tuyết

Azura – bầu trời xanh

Calantha – hoa nở rộ

Lily – hoa huệ tây

Rosa – đóa hồng

Rosabella – đóa hồng xinh đẹp

Selena – mặt trăng, nguyệt

Violet – hoa violet, màu tím

Jasmine – hoa nhài

Layla – màn đêm

Roxana – ánh sáng, bình minh

Stella – vì sao, tinh tú

Azure – bầu trời xanh

Alida – chú chim nhỏ

Elain – chú hưu con

Flora – hoa, bông hoa, đóa hoa

Lucasta – ánh sáng thuần khiết

Maris – ngôi sao của biển cả

Muriel – biển cả sáng ngời

Oriana – bình minh

Phedra – ánh sáng

Eira – tuyết

Jena – chú chim nhỏ

Selina – mặt trăng

Stella – vì sao

Heulwen – ánh mặt trời

Daisy – hoa cúc dại

Ciara – đêm tối

Edana – lửa, ngọn lửa

Jocasta – mặt trăng sáng ngời

Tên tiếng Anh với ý nghĩa thông thái, cao quý

Bertha – thông thái, nổi tiếng

Clara – sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết

Sarah – công chúa, tiểu thư

Freya – tiểu thư (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)

Regina – nữ hoàng

Adelaide – người phụ nữ có xuất thân cao quý

Sophie – sự thông thái

Alice – người phụ nữ cao quý

Gloria – vinh quang

Martha – quý cô, tiểu thư

Phoebe – sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết

Xem thêm: 250+ TÊN TIẾNG ANH HAY NHẤT DÀNH CHO NAM

Tên tiếng Anh theo tình cảm, tính cách con người

Agatha – có nghĩa là tốt

Guinevere – trắng trẻo và mềm mại

Sophronia – cẩn trọng, nhạy cảm

Blanche – trắng, thánh thiện

Tryphena – duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú

Xenia – hiếu khách

Cosima – có quy phép, hài hòa, xinh đẹp

Dilys – chân thành, chân thật

Eulalia – (người) nói chuyện ngọt ngào

Glenda – trong sạch, thánh thiện, tốt lành

Ernesta – chân thành, nghiêm túc

Halcyon – bình tĩnh, bình tâm

Agnes – trong sáng

Alma – tử tế, tốt bụng

Bianca– trắng, thánh thiện

Jezebel – trong trắng

Keelin – trong trắng và mảnh dẻ

Laelia – vui vẻ

Latifah – dịu dàng, vui vẻ

Tên tiếng Anh theo dáng vẻ bề ngoài

Lựa chọn những tên tiếng Annh theo dáng vẻ bề ngoài cũng là một sự lựa chọn mới lạ dành cho bạn nếu như bạn đang tìm kiếm những cái tên tiếng Anh vừa hay lại vừa độc lạ!

Amabel– đáng yêu

Ceridwen – đẹp như thơ tả

Amelinda – xinh đẹp và đáng yêu

Sharmaine – quyến rũ

Charmaine– quyến rũ

Christabel – người Công giáo xinh đẹp

Delwyn – xinh đẹp, được phù hộ

Annabella – xinh đẹp

Dulcie – ngọt ngào

Aurelia – tóc vàng óng

Brenna – mỹ nhân tóc đen

Calliope – khuôn mặt xinh đẹp

Fidelma – mỹ nhân

Amanda – đáng yêu

Fiona – trắng trẻo

Kaylin – người xinh đẹp và mảnh dẻ

Hebe – trẻ trung

Kiera – cô bé đóc đen

Mabel – đáng yêu

Keisha – mắt đen

Doris – xinh đẹp

Arian – rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc

Isolde – xinh đẹp

Miranda – dễ thương, đáng yêu

Rowan – cô bé tóc đỏ

Keva – mỹ nhân, duyên dáng

Drusilla – mắt long lanh như sương

Eirian– rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc

Tên tiếng Anh hay cho nữ theo tình cảm, tính cách con người

Agnes: trong sáng

Blanche: trắng, thánh thiện

Naamah: Hòa đồng, yêu thương mọi người

Ernesta: chân thành, nghiêm túc

Alma: tử tế, tốt bụng

Bianca: trắng, thánh thiện

Naava: Tính khôi hài

Cosima: có quy phép, hài hòa, xinh đẹp

Dilys: chân thành, chân thật

Mei: Sáng tạo

Guinevere: trắng trẻo và mềm mại

Sophronia: cẩn trọng, nhạy cảm

Halcyon: Luôn bình tĩnh

Miyeon: Thích giúp đỡ người khác

Tryphena: duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú

Halcyon: bình tĩnh, bình tâm

Nefertari: Đáng tin cậy

Curtis: Cô gái nhã nhặn, lịch sự

Atlanta: Tính ngay thẳng

Cosima: Cư xử hòa nhã

Dermot: Không đố kỵ

Jezebel: trong trắng

Gabriela: Sự năng động, nhiệt tình

Keelin: trong trắng và mảnh dẻ

Laelia: vui vẻ

Allison: Tốt bụng, đáng tin cậy

Eulalia: (người) nói chuyện ngọt ngào

Glenda: trong sạch, thánh thiện, tốt lành

Ernesta: Chân thành và nghiêm túc

Latifah: dịu dàng, vui vẻ

Xenia: hiếu khách

Tên tiếng Anh nữ để chỉ sự thành công

Victoria: Tên của nữ hoàng Anh, với ý nghĩa là chiến thắng

Naila: Cũng có nghĩa là thành công

Felicia: May mắn và thành công

Yashashree: Nữ thần của sự thành công

Fawziya: Sự chiến thắng

Lisa: Nữ thần của thành công

Neala: Người vô địch

Paige: Siêng năng để đạt được thành công

Yashita: Sự thành công

Maddy: Cô gái nhiều tài năng

Seward: Sự chiến thắng

Với những sự gợi ý trên, hy vọng bài viết của Alibaba English sẽ giúp bạn chọn được cho mìnhhay cho người thân những cái tên tiếng Anh hay, ý nghĩa và phù hợp nhất với mục đích sử dụng.  Alibaba English hy vọng rằng bạn sẽ tích luỹ được thật nhiều kiến thức phù hợp trong Tiếng Anh để đạt được mục tiêu của bản thân nhé!

>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.

>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!

 

 

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Làm thế nào để tính chi phí học IELTS?

Dưới đây là một số yếu tố quyết định học phí cho một khóa học IELTS và học phí IELTS cho từng trình độ của ứng viên. Hãy cùng Alibaba tìm hiểu trong bài viết này nhé. 1. Yếu tố quan trọng đầu tiên: trình độ của sinh viên Một trong những yếu tố quan […]

Một khóa học IELTS mất bao nhiêu tiền?

Học phí IELTS luôn là một nỗi “đau đầu” đối với các bạn học sinh sinh viên đang ngồi trên ghế nhà trường. Vậy làm thế nào để vừa tiết kiệm được chi phí, vừa có một môi trường học đầy hiệu quả? Hãy cùng Alibaba điểm qua các khóa học tại Alibaba English Center […]

Nên học IELTS hay TOEIC?

Hiện nay, TOEIC và IELTS là hai chứng chỉ tiếng Anh phổ biến nhất trong Việt Nam. Nhưng có rất nhiều bạn học sinh sinh viên, thậm chí người đi làm không biết phân biệt và lựa chọn xem nên thi TOEIC hay IELTS. Trong bài viết này, hãy cùng Alibaba tìm hiểu về từng […]

Học IELTS mất bao lâu?

Học IELTS là một quá trình rất dài và yêu cầu sự chăm chỉ, kiên trì của người học. Nếu còn ai thắc mắc về việc học IELTS mất bao lâu? Lộ trình học tiếng Anh như nào là hiệu quả? thì hãy tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây cùng Alibaba nhé! 1. […]

QUY ĐỔI ĐIỂM IELTS SANG ĐIỂM ĐẠI HỌC NHƯ THẾ NÀO?

IELTS là chứng chỉ được Bộ giáo dục lựa chọn để quy đổi điểm 10 theo band điểm IELTS và cũng được nhiều trường đại học sử dụng làm yếu tố  xét tuyển.  Vậy làm cách nào để chuyển điểm IELTS của bạn thành điểm thi đại học hoặc điểm trung học phổ thông? Những […]