COME OUT VÀ NHỮNG KIẾN THỨC THÚ VỊ VỀ PHRASAL VERB NÀY!
COME OUT VÀ NHỮNG KIẾN THỨC THÚ VỊ VỀ PHRASAL VERB NÀY!
Cụm động từ “come out” khá phổ biến với tất cả mọi người, đặc biệt là trên các trang mạng xã hội và giao tiếp hàng ngày. Nhưng vì “come out” có khá nhiều cách sử dụng khác nhau và cũng có vai trò quan trọng trong giao tiếp nên có thể khiến bạn đôi lúc bối rối chưa thực sự hiểu rõ ý nghĩa được nhắc đến. Hãy để Alibaba English Center “gỡ rối” giúp bạn thôi nào!

1. Ý NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG CỦA “COME OUT”
- (social event): đi đâu đó với ai đó cho một sự kiện xã hội
Ví dụ:
Would you like to come out for a drink sometime? (Thỉnh thoảng bạn có muốn ra ngoài uống nước không?).
It’s hard to persuade her to come out (Thật khó để thuyết phục cô ấy ra ngoài).
- (be published): phát hành, xuất bản ra công chúng
Ví dụ:
Tran Thanh’s new film is coming out in February (Phim mới của Trấn Thành sẽ ra mắt trong tháng 2).
When his book came out, he found himself splashed all over the press (Khi cuốn sách của anh ấy ra mắt, anh ấy thấy mình xuất hiện khắp nơi trên báo chí).
- (appear): xuất hiện, ló ra (mặt trời)
Ví dụ:
It started cloudy, but then the sun CAME OUT and we all went to the park (Trời đã bắt đầu u ám, nhưng sau đó mặt trời xuất hiện và tất cả chúng tôi đi tới công viên).
The clouds finally parted and the sun came out (Những đám mây cuối cùng cũng tan đi và mặt trời bắt đầu ló dạng).
- (become known): để lộ bí mật, tin tức, …
Ví dụ:
A large corporation has come out classified information out (Một tập đoàn lớn đã để lộ thông tin tuyệt mật ra ngoài).
The details of this scandal came out in the press and she had to resign (Chi tiết của vụ bê bối này đã xuất hiện trên báo chí và cô ấy đã phải từ chức).
- (result): [ + adv/giới từ hoặc tính từ ] ở trong một điều kiện nhất định hoặc đạt được một cái gì đó khi kết thúc một quá trình hoặc hoạt động
Ví dụ:
Your writing has come out really well (bài viết của bạn cho kết quả thật sự rất tốt)
- (be removed): giặt, tẩy sạch cái gì
Ví dụ:
The red wine I spilt just will not COME OUT of the carpet no matter what I try to clean it with (Rượu vang đỏ tôi làm tràn sẽ không bị tẩy sạch khỏi tấm thảm dù cho tôi có cố gắng làm sạch nó).
We cleaned the house with floor cleaning water but the stain still wouldn’t come out (Chúng tôi đã lau nhà bằng nước lau sàn nhưng vết bẩn vẫn không tẩy được).
- (photo): có thể nhìn rõ
Ví dụ:
The photos didn’t come out because the room was so dark (Những bức ảnh này không nhìn thấy rõ vì căn phòng này quá tối).
- (give opinion): [ + adv/prep ] thể hiện, đưa ra một suy nghĩ, ý kiến
Ví dụ:
My mom supported the changes in my style, but my dad came out against intensively (Mẹ tôi ủng hộ những thay đổi trong phong cách của tôi, nhưng bố tôi phản đối kịch liệt).
- (open): hoa nở
Ví dụ:
Daffodils come out in spring (Hoa thủy tiên nở vào mùa xuân).
Ngoài những nghĩa trên, “come out” còn được dung phổ biến trong giới trẻ hiện nay với ý nghĩa chỉ hành động, hoặc quá trình công khai cho mọi người biết xu hướng tình dục, bản dạng giới và cách thể hiện giới của bản than
Ví dụ: She decided to come out to her family when she was 18 (Cô ấy quyết định công khai giới tính thật của mình khi cô ấy 18 tuổi).
2. MỘT SỐ TỪ/ CỤM TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI “COME OUT“
| Appear | Xuất hiện, xuất bản, ló ra, hiện ra, lộ ra, ra mặt, giống như, trình diện | A bus appeared around the corner (Một chiếc xe buýt xuất hiện ở góc phố) |
| Show up | Xuất hiện, lộ ra | It was getting late when she finally showed up (Cuối cùng thì cũng đã muộn khi cô ấy xuất hiện) |
| Publish | Xuất bản | The book was first published in 1892 (Cuốn sách được xuất bản lần đầu tiên vào năm 1892). |
| Get out | Xuất bản, bị lộ | If this gets out there’ll be trouble (Nếu điều này bị lộ sẽ có rắc rối). |
3. CÁC PHRASAL VERB CỦA COME
- Come round/around = visit:
– Ghé thăm
Ví dụ: I hope my grandma will come around me next weekend (Tôi hy vọng bà của tôi sẽ đến thăm tôi vào cuối tuần tới)
– Hồi tỉnh
Ví dụ: His mother hasn’t yet come round from the anaesthetic (Mẹ của anh ấy vẫn chưa hồi tỉnh từ lúc gây mê)
- Come up with: gợi ý hoặc suy nghĩ về một ý tưởng hay kế hoạch
Ví dụ: Let’s come up with an idea for our trip (Cùng lên ý tưởng cho chuyến đi của chúng ta nào).
- Come out with: tung ra sản phẩm, sản xuất
Ví dụ: Apple has come out with a new version of Iphone (Apple vừa tung ra phiên bản mới của Iphone)
- Come along with: đi cùng
Ví dụ: Would you like to come along with us to the party tonight? (Bạn có muốn đi cùng chúng tôi đến bữa tiệc tối nay không?).
- Come down with: bị ốm vì mắc bệnh gì đó
Ví dụ: I think I’m coming down with flu (Tôi nghĩ rằng tôi sắp bị cúm).
- Come across: tình cờ thấy
Ví dụ: She came across some old photographs in a drawer (Cô tình cờ thấy một số bức ảnh cũ trong ngăn kéo).
- Come down: sụp đổ (=collapse)
Ví dụ: The ceiling came down with a terrific crash (Trần nhà rơi xuống với một vụ tai nạn khủng khiếp).
- Come up against: đương đầu, đối mặt
Ví dụ: I’ve never come up against anything I can’t handle (Tôi chưa bao giờ đối mặt với thứ gì mà tôi không thể xử lý cả).
- Come about: xảy ra (=happen)
Ví dụ: Can you tell me how the accident came about? (Bạn có thể cho tôi biết tai nạn xảy ra như thế nào không?).
- Come apart: vỡ vụn, tách rời
Ví dụ: I picked up the book and it came apart in my hands (Tôi nhặt cuốn sách lên và nó vỡ vụn trong tay tôi).
- Come into: thừa kế
Ví dụ: She came into a fortune when her father died (Cô ấy thừa kế tải sản khi cha cô ấy qua đời).
- Come off: thành công
Ví dụ: They had wanted it to be a surprise but the plan didn’t come off (Họ đã muốn nó là một bất ngờ nhưng kế hoạch đã không thành công).
Trên đây Alibaba English Center đã tổng hợp lại kiến thức về phrasal verb “come out” . Mong rằng bài viết này sẽ mang lại cho bạn những giờ học hữu ích!
Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!
>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.
>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!
