14 IDIOMS VỀ FOOD BẠN KHÔNG THỂ BỎ LỠ

Đồ ăn rất quen thuộc với chúng ta giờ đây khi vào một số trường hợp, chúng lại không mang ý nghĩa là đồ ăn nữa. Chuyện lạ như vậy nên bạn hãy cùng Alibaba khám phá những thành ngữ (IDOMS) nào được sử dụng mà có liên quan đến FOOD nhé! Alibaba hy vọng rằng sau khi học các thành ngữ dưới dây, bạn sẽ không hiểu lầm ý của người đối diện nữa nha! Cùng vào bài ngay thôi nào!

1. Apple of one’s eye: the person who someone loves most and is very proud of

Dịch nghĩa: người yêu quý. Hiểu theo nghĩa người mà được ai đó yêu quý hay tự hào

Ví dụ: His daughter is the apple of his eye.

(Con gái anh ta là người anh ta yêu quý nhất)

2. Cool as a cucumber: very calm or very calmly, especially when this is surprising

Dịch nghĩa: điềm tĩnh, điềm đạm. Dùng trong ngữ cảnh một điều gì đó rất bất ngờ xảy đến nhưng vẫn điềm tĩnh

Ví dụ: She acts as cool as a cucumber when she meets her crush.

(Cô ấy cư xử thật bình tĩnh khi cô ta gặp người cô ấy thích)

3. Hard nut to crack: Difficult to understand, often a person

Dịch nghĩa: khó hiểu, thường để chỉ một con người khó hiểu, khó giải mã

Ví dụ: My Math teacher is a hard nut to crack.

(Thầy giáo dạy Toán của tôi rất khó hiểu)

4. Egg someone on: Urge someone to do something

Dịch nghĩa: thúc giục, thường chỉ làm những điều khá buồn cười hay ngượng ngùng

Ví dụ: She is egging him on playing some music.

Cô ấy giục anh ta chơi một chút âm nhạc)

5. Smart cookie: A very intelligent person

Dịch nghĩa: người rất thông minh

Ví dụ: She is a smart cookie, fixing her fault quickly before performing.

(Cô ấy là một người rất thông minh, sửa lỗi nhanh chóng trước khi trình diễn)

6. Butter someone up: to be very kind or friendly to someone or try to please someone

Dịch nghĩa: đối xử tốt với ai đó. Hiểu theo nghĩa là đối đãi tốt, thân thiện với ai đó và cố gắng để làm hài lòng họ

Ví dụ: You need to butter them up to get this contract.

Bạn cần làm hài lòng họ để lấy được cái hợp đồng này.

7. Cream of the crop: The best of a group of similar things or people

Dịch nghĩa: tốt nhất, nổi bật nhất. Hiểu là thứ tốt nhất hay người giỏi nhất trong một đội nhóm giống nhau.

Ví dụ: Jane is cream of the crop in Sience class.

(Jane là nhất trong lớp Khoa học)

8. Big cheese: Very important person (VIP)

Dịch nghĩa: người rất quan trọng, khách vip

Ví dụ: John is a big cheese of our hotel, so don’t let him down.

(John là khách sộp của khách sạn chúng ta, vì thế đừng làm ông ta thất vọng)

9. Sell like hot cakes: Bought by many people

Dịch nghĩa: bán đắt như tôm tươi

Ví dụ: This software is seemingly selling like hot cakes.

Cái phần mềm này dường như bán đắt như tôm tươi ấy.

10. Souped up: Made more powerful or stylish

Dịch nghĩa: độ lên, làm cho vật nhiều sức mạnh hơn hoặc phong cách hơn. Người Việt thường dùng cho độ xe, độ loa, độ máy,..

Ví dụ: A souped-up machine has been made more powerful or faster by having changes made to it

Cái máy móc được độ lên thì có nhiều sức mạnh và nhanh hơn bởi một vài thay đổi được thực hiện cho nó.

11. Bread and butter: a job that provides someone with the money they need to live

Dịch nghĩa: việc kiếm sống. Hiểu theo nghĩa là một công việc mà cung cấp cho ai đó số tiền mà họ cần có để sống

Ví dụ: I do a lot of photography, but accounting is my bread and butter

Tôi làm rất nhiều về chụp ảnh, nhưng kế toán lại là kế sinh nhai của mình.

Ví dụ: I can’t miss work again. It’s my bread and butter.

Tôi không thể bỏ lỡ công việc này một lần nữa. Đó là đường mưu sinh của tôi

12. Bring home the bacon: earn the income               

Dịch nghĩa: kiếm tiền, làm thêm thu nhập

Ví dụ: My husband has had to bring home the bacon ever since I broke my leg.

Chồng tôi phải kiếm tiền từ khi tôi bị gãy chân

Bringing home the bacon concept illustration, man and woman in work suits carrying strip of bacon. Modern cartoon style vector art of business metaphor.

13. Cry over spilled milk: get upset over something that has happened and cannot be changed

Dịch nghĩa: cứ mãi buồn bã. Hiểu theo nghĩa là buồn bã, tiếc nuối điều đã xảy ra và không thể thay đổi được gì

Ví dụ: She cried over spilled milk when she lost her child.

Cô ấy đã buồn rất nhiều khi cô ta lạc mất đứa con

14. In a nutshell: simply, very briefly, giving only the main points

Dịch nghĩa: ngắn gọn. Hiểu nghĩa là làm mọi thứ một cách đơn giản, ngắn gọn, vào trọng tâm.

Ví dụ: In a nutshell, I’m having a bad day.

Nói tóm lại, tôi có một này thật tệ.

Vậy là bạn đã biết được thêm những IDOMS về FOOD cực hay và độc lạ. Alibaba English Center hy vọng rằng bạn sẽ áp dụng được nhiều thành ngữ này vào giao tiếp hàng ngày và không dịch word by word gây hiểu nhầm nữa nhé.

Tham khảo ngay các thông tin khác và các khóa học bổ ích trên website Alibaba English Center để học giỏi Tiếng Anh nhé!

>>> Xem thêm khóa học của Alibaba tại đây để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất.

>>>Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!

 

 

 

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Trạng Ngữ trong Tiếng Anh: Hiểu Rõ và Sử Dụng Đúng Mệnh đề trạng ngữ – Adverb clauses là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quyết định trong việc truyền đạt ý nghĩa và mối quan hệ giữa các sự kiện, hành động trong câu. Hơn nữa, […]

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba

Nghe trong tiếng Anh giao tiếp – học cùng Alibaba  Kỹ năng nghe là một phần quan trọng trong bốn kỹ năng cơ bản (nghe, nói, đọc, viết) của tiếng Anh giao tiếp. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, việc hiểu rõ người đối diện nói gì là cực kỳ quan trọng để […]

Thời kiểm “vàng” để thi IELTS

KHI NÀO NÊN THI IELTS? Nên/không nên thi IELTS vào tháng mấy?  Thời điểm “lý tưởng để thi IELTS” là khi nào? Đây có lẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn đang học và sẽ thi IELTS. Trong bài viết này, Alibaba English Center sẽ cung cấp đến bạn một vài thời điểm được […]

Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!

  Nâng cao từ vựng IELTS với Chủ đề Christmas (Giáng sinh) cực hay!    Chủ đề Giáng Sinh không chỉ là một dịp lễ quan trọng mà còn là một nguồn từ vựng phong phú cho kỳ thi IELTS. Để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn, hãy khám phá những từ vựng […]

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội)

Khám phá Từ vựng IELTS cực hấp dẫn chủ đề Festival (Lễ Hội) Lễ hội không chỉ là những dịp vui nhộn mà còn là nguồn cảm hứng phong phú cho từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn […]