fbpx

THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH TỰ TIN VỚI NHỮNG CẤU TRÚC HAY

05/02/2021 17 Lượt xem Blog

Trong môi trường quốc tế việc thuyết trình bằng tiếng Anh là một kỹ năng giao tiếp vô cùng quan trọng Dù bạn là học sinh, sinh viên hay thậm chí là người đi làm cũng đều cần rèn luyện tốt kỹ năng này. Thấu hiểu nhu cầu và mong muốn cải thiện kỹ năng này, Alibaba sẽ cung cấp cho các bạn những cấu trúc câu hay, đơn giản và hiệu quả nhất để bài thuyết trình của bạn thật ấn tượng.

 

I. Tại sao bạn phải lên dàn ý cho một bài thuyết trình tiếng Anh

Để một bài thuyết trình tiếng Anh hiệu quả, không chỉ thông tin đưa ra hấp dẫn mà cách truyền đạt từ người thuyết trình tới khán giả cũng chiếm một vị trí rất quan trọng. Do đó việc lên dàn ý rõ ràng cho bài thuyết trình của bạn sẽ giúp bạn kiểm soát được bài nói của mình, cũng như mục đích bạn muốn truyền tải một cách hiệu quả nhất.

II. Cách chọn chủ đề thuyết trình tiếng Anh phù hợp

Chọn chủ đề là một phần quan trọng của quá trình chuẩn bị. Điều cần thiết là phải có một chủ đề phù hợp nhất với bạn và mang lại sự hứng thú đối với người ngh

1. Chọn một chủ đề thuyết trình mà bạn biết: 

Trình bày một chủ đề không thuộc lĩnh vực chuyên môn của bạn không hề dễ dàng, vì vậy đừng tự đặt mình vào tình huống khó khăn đó. Chủ đề của bạn phải là thứ bạn đam mê và sẽ không gây khó khăn cho bạn để truyền tải thông điệp của mình. Bằng cách này, bạn sẽ có nhiều khả năng thu hút sự quan tâm của khán giả hơn cũng như có nhiều tự tin hơn.

2. Chọn một chủ đề thuyết trình tiếng Anh phù hợp với hoàn cảnh:

 Chủ đề nên phù hợp với hoàn cảnh. Nếu đó là một bài thuyết trình học thuật, thì nó phải mang tính giáo dục. Tránh các chủ đề gây tranh cãi và đi ngược lại với kịch bản và đối tượng.

3.Chọn một chủ đề thuyết trình Tiếng Anh phù hợp với khán giả:

Tương tác với khán giả của bạn bằng cách chọn một chủ đề được nhiều người biết đến và thu hút sự tò mò của họ. Bạn có thể làm điều này bằng cách kiểm tra nhân khẩu học của khán giả. Nếu bạn định thuyết trình trong một lớp học, thì rất có thể bạn sẽ có khán giả chủ yếu là sinh viên đại học và giáo sư của bạn. Tìm điều gì đó mà giáo sư của bạn và các bạn cùng lớp của bạn nói chung sẽ thích nghe về và lấy cảm hứng từ điều đó. 

4. Chọn một chủ đề nói đáp ứng mục đích của bài thuyết trình tiếng Anh

Nếu bạn có ý định thuyết phục và giải trí, thì hãy chọn một chủ đề có thể thực hiện được mục đích đó. Hãy để bài thuyết trình của mình để lại những suy nghĩ đọng lại trong lòng khán giả và nếu làm được vậy thì bài thuyết trình của bạn đã hoàn thành

III, Cấu trúc bài thuyết trình tiếng Anh

Theo nguyên tắc chung trong giao tiếp, kể cả tiếng Anh giao tiếp sự lặp lại là có giá trị. Trong các bài thuyết trình, có một quy tắc vàng về sự lặp lại:

· Nói những gì bạn sẽ nói

· Nói điều đó ra

· Sau đó nói lại những gì bạn vừa nói

Nói cách khác, ta dùng ba phần thuyết trình để củng cố thông điệp của bạn. Trong phần giới thiệu, bạn nói thông điệp của bạn là những gì. Trong phần thuyết trình chính, bạn chuyển tải thông điệp thực sự của bạn. Trong phần kết luận, tóm tắt thông điệp của bạn.

1. Introducing yourself- Tự giới thiệu

introducing-yourself-presentation
  • Good morning, ladies and gentlemen. (Chào buổi sáng quí ông/bà)
  • Good afternoon, everybody(Chào buổi chiều mọi người.)
  • I’m … , from [Class]/[Group]. (Tôi là…, đến từ…)
  • Let me introduce myself; my name is …, member of group 1 (Để tôi tự giới thiệu, tên tôi là …, là thành viên của nhóm 1.)

2.  Introducing the Topic- Giới thiệu chủ đề

topic-prensetaion
Introducing the topic
  • Today I am here to present to you about [topic]….(Tôi ở đây hôm nay để trình bày với các bạn về…)
  • I would like to present to you [topic]….(Tôi muốn trình bày với các bạn về …)
  • As you all know, today I am going to talk to you about [topic]….(Như các bạn đều biết, hôm nay tôi sẽ trao đổi với các bạn về…)
  • I am delighted to be here today to tell you about…(Tôi rất vui được có mặt ở đây hôm nay để kể cho các bạn về…)

3. Introducing the structure- Giới thiệu cấu trúc bài thuyết trình

  • My presentation is divided into x parts.(Bài thuyết trình của tôi được chia ra thành x phần.)
  • I’ll start with / Firstly I will talk about… / I’ll begin with(Tôi sẽ bắt đầu với/ Đầu tiên tôi sẽ nói về/ Tôi sẽ mở đầu với)
  • then I will look at …(Sau đó tôi sẽ chuyển đến phần)
  • Next,… (tiếp theo )
  • and finally…(cuối cùng)

4.  Beginning the presentation- Bắt đầu bài thuyết trình tiếng Anh

  • I’ll start with some general information about … (Tôi sẽ bắt đầu với một vài thông tin chung về…)
  • I’d just like to give you some background information about… (Tôi muốn cung cấp cho bạn vài thông tin sơ lược về…)
  • As you are all aware / As you all know…(Như các bạn đều biết…)

5. Ordering- Sắp xếp các phần

  • Firstly…secondly…thirdly…lastly… (Đầu tiên…thứ hai … thứ ba…cuối cùng…)
  • First of all…then…next…after that…finally… (Đầu tiên hết … sau đó…tiếp theo…sau đó…cuối cùng )
  • To start with…later…to finish up… (Bắt đầu với … sau đó…và để kết thúc…)

6. Finishing one part- Kết thúc một phần

  • Well, I’ve told you about… (Vâng, tôi vừa trình bày với các bạn về phần …)
  • That’s all I have to say about… (Đó là tất cả những gì tôi phải nói về phần …)
  • We’ve looked at… (Chúng ta vừa xem qua phần …)

7. Starting another part- Bắt đầu một phần khác

  • Now we’ll move on to… (Giờ chúng ta sẽ tiếp tục đến với phần…)
  • Let me turn now to… (Để thôi chuyển tới phần…)
  • Next… (Tiếp theo…)
  • Let’s look now at…(Chúng ta cùng nhìn vào phần…)

8. Ending- Kết thúc

  • I’d like to conclude by… (Tôi muốn kết luật lại bằng cách …)
  • Now, just to summarize, let’s quickly look at the main points again. (Bây giờ, để tóm tắt lại, chúng ta cùng nhìn nhanh lại các ý chính một lần nữa.)
  • That brings us to the end of my presentation. (Đó là phần kết thúc của bài thuyết trình của tôi.)

9 . Thanking your audience- Cảm ơn thính giả

  • Thank you for listening / for your attention. (Cảm ơn bạn đã lắng nghe/ tập trung)
  • Thank you all for listening, it was a pleasure being here today. (Cảm ơn tất cả các bạn vì đã lắng nghe, thật là một vinh hạnh được ở đây hôm nay.)
  • Well that’s it from me. Thanks very much. (Vâng, phần của tôi đến đây là hết. Cảm ơn rất nhiều.)
  • Many thanks for your attention. (Cảm ơn rất nhiều vì sự tập trung của bạn.)
  • May I thank you all for being such an attentive audience. (Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã rất tập trung.)

Hy vọng với những chia sẻ về cách xây dựng một bài thuyết trình tiếng Anh chuẩn như trên, bạn có thể áp dụng ngay vào trong công việc và học tập cũng như trong cuộc sống.

Trên đây là những tài liệu học tiếng Anh giao tiếp  mà Alibaba gửi tới các bạn. Các bạn có thể tham khảo thêm khóa học của Alibaba tại (chèn link) để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất. Tham gia vào GROUP của chúng mình để học tiếng Anh FREE nhé!

Các bạn có thể tham khảo thêm khóa học cho người mất gốc với phương pháp học cực kỳ năng động và trẻ trung tại Alibaba nhé ^^

Cảm ơn các bạn và hẹn gặp lại các bạn ở những bài tiếp theo nhé!

Hotline: (024) 2239 1999

Đăng ký nhận tư vấn